| số nhiều | imperfectives |
imperfective aspect
ý nghĩa khuyết thiếu
imperfective verb
động từ khuyết thiếu
imperfective form
dạng khuyết thiếu
imperfective tense
thì khuyết thiếu
imperfective construction
cấu trúc khuyết thiếu
imperfective meaning
ý nghĩa khuyết thiếu
imperfective aspectual
khuyết thiếu về mặt khía cạnh
imperfective usage
sử dụng khuyết thiếu
imperfective marker
dấu khuyết thiếu
imperfective language
ngôn ngữ khuyết thiếu
the imperfective aspect describes ongoing actions.
khía cạnh chưa hoàn thành mô tả các hành động đang diễn ra.
in linguistics, the imperfective form is crucial for understanding verbs.
trong ngôn ngữ học, dạng chưa hoàn thành rất quan trọng để hiểu các động từ.
she prefers the imperfective tense when telling stories.
cô ấy thích sử dụng thì chưa hoàn thành khi kể chuyện.
imperfective verbs often indicate habitual actions.
các động từ chưa hoàn thành thường cho thấy các hành động mang tính thói quen.
he was using the imperfective aspect to express his feelings.
anh ấy đang sử dụng khía cạnh chưa hoàn thành để bày tỏ cảm xúc của mình.
the teacher explained the difference between perfective and imperfective.
giáo viên đã giải thích sự khác biệt giữa hoàn thành và chưa hoàn thành.
imperfective verbs can show actions that are not completed.
các động từ chưa hoàn thành có thể cho thấy các hành động chưa hoàn thành.
understanding imperfective aspects helps in language acquisition.
hiểu các khía cạnh chưa hoàn thành giúp ích cho việc học ngôn ngữ.
in russian, imperfective verbs are used for ongoing processes.
trong tiếng Nga, các động từ chưa hoàn thành được sử dụng cho các quy trình đang diễn ra.
the imperfective aspect is essential for expressing duration.
khía cạnh chưa hoàn thành rất cần thiết để diễn tả thời lượng.
imperfective aspect
ý nghĩa khuyết thiếu
imperfective verb
động từ khuyết thiếu
imperfective form
dạng khuyết thiếu
imperfective tense
thì khuyết thiếu
imperfective construction
cấu trúc khuyết thiếu
imperfective meaning
ý nghĩa khuyết thiếu
imperfective aspectual
khuyết thiếu về mặt khía cạnh
imperfective usage
sử dụng khuyết thiếu
imperfective marker
dấu khuyết thiếu
imperfective language
ngôn ngữ khuyết thiếu
the imperfective aspect describes ongoing actions.
khía cạnh chưa hoàn thành mô tả các hành động đang diễn ra.
in linguistics, the imperfective form is crucial for understanding verbs.
trong ngôn ngữ học, dạng chưa hoàn thành rất quan trọng để hiểu các động từ.
she prefers the imperfective tense when telling stories.
cô ấy thích sử dụng thì chưa hoàn thành khi kể chuyện.
imperfective verbs often indicate habitual actions.
các động từ chưa hoàn thành thường cho thấy các hành động mang tính thói quen.
he was using the imperfective aspect to express his feelings.
anh ấy đang sử dụng khía cạnh chưa hoàn thành để bày tỏ cảm xúc của mình.
the teacher explained the difference between perfective and imperfective.
giáo viên đã giải thích sự khác biệt giữa hoàn thành và chưa hoàn thành.
imperfective verbs can show actions that are not completed.
các động từ chưa hoàn thành có thể cho thấy các hành động chưa hoàn thành.
understanding imperfective aspects helps in language acquisition.
hiểu các khía cạnh chưa hoàn thành giúp ích cho việc học ngôn ngữ.
in russian, imperfective verbs are used for ongoing processes.
trong tiếng Nga, các động từ chưa hoàn thành được sử dụng cho các quy trình đang diễn ra.
the imperfective aspect is essential for expressing duration.
khía cạnh chưa hoàn thành rất cần thiết để diễn tả thời lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay