the imperishableness of ancient artifacts demonstrates their cultural significance and enduring imperishingsses throughout history.
Tính bất diệt của các hiện vật cổ đại cho thấy ý nghĩa văn hóa và những giá trị bất diệt của chúng qua các thời đại.
true love possesses an imperishable quality that represents one of humanity's most cherished imperishingsses across all cultures.
Tình yêu chân chính mang một phẩm chất bất diệt, thể hiện một trong những giá trị bất diệt mà con người trân trọng nhất qua mọi nền văn hóa.
scientists continue to study the imperishableness of certain elements, seeking to understand their unique physical imperishingsses.
Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu tính bất diệt của một số nguyên tố, nhằm hiểu rõ những đặc tính vật lý độc đáo của chúng.
the imperishable nature of classical music ensures its artistic imperishingsses continue to inspire future generations.
Tính bất diệt của âm nhạc cổ điển đảm bảo những giá trị nghệ thuật của nó tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
diamonds represent the imperishableness of commitment, embodying the lasting imperishingsses that couples cherish throughout their lives.
Kim cương tượng trưng cho tính bất diệt của sự cam kết, thể hiện những giá trị bền vững mà các cặp đôi trân trọng suốt cuộc đời.
the imperishable human spirit manifests in countless acts of courage, revealing our deepest existential imperishingsses.
Tinh thần bất diệt của con người thể hiện qua hàng loạt hành động dũng cảm, bộc lộ những giá trị tồn tại sâu sắc nhất của chúng ta.
historians examine the imperishableness of democratic ideals, noting their persistent political imperishingsses in modern societies.
Các nhà sử học nghiên cứu tính bất diệt của các lý tưởng dân chủ, ghi nhận những giá trị chính trị bền bỉ trong xã hội hiện đại.
the imperishable beauty of renaissance art continues to captivate viewers, demonstrating artistic imperishingsses that transcend centuries.
Độ đẹp bất diệt của nghệ thuật thời Phục hưng tiếp tục thu hút người xem, thể hiện những giá trị nghệ thuật vượt qua hàng thế kỷ.
philosophers debate whether mathematical truths possess true imperishableness and whether these are ideal imperishingsses.
Các triết gia tranh luận xem những chân lý toán học có tính bất diệt thực sự hay không và liệu chúng có phải là những giá trị lý tưởng bất diệt.
the imperishable bonds of family demonstrate how certain relational imperishingsses remain unbroken despite time and distance.
Những mối liên kết gia đình bất diệt cho thấy cách những giá trị quan hệ nhất định vẫn không bị đứt gãy dù thời gian và khoảng cách.
human rights advocates believe in the imperishableness of fundamental freedoms, arguing for their universal moral imperishingsses.
Các nhà đấu tranh cho quyền con người tin vào tính bất diệt của những quyền tự do cơ bản, lập luận cho những giá trị đạo đức phổ quát bất diệt của chúng.
the imperishable qualities of great literature reveal how narrative art achieves lasting aesthetic imperishingsses.
Tính bất diệt của các tác phẩm văn học vĩ đại tiết lộ cách nghệ thuật kể chuyện đạt được những giá trị thẩm mỹ bền vững.
archaeologists discover that certain cultural practices maintain their imperishableness, preserving ancient ritual imperishingsses.
Các nhà khảo cổ học phát hiện ra rằng một số phong tục văn hóa duy trì tính bất diệt của chúng, bảo tồn những giá trị nghi lễ cổ xưa.
the imperishableness of ancient artifacts demonstrates their cultural significance and enduring imperishingsses throughout history.
Tính bất diệt của các hiện vật cổ đại cho thấy ý nghĩa văn hóa và những giá trị bất diệt của chúng qua các thời đại.
true love possesses an imperishable quality that represents one of humanity's most cherished imperishingsses across all cultures.
Tình yêu chân chính mang một phẩm chất bất diệt, thể hiện một trong những giá trị bất diệt mà con người trân trọng nhất qua mọi nền văn hóa.
scientists continue to study the imperishableness of certain elements, seeking to understand their unique physical imperishingsses.
Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu tính bất diệt của một số nguyên tố, nhằm hiểu rõ những đặc tính vật lý độc đáo của chúng.
the imperishable nature of classical music ensures its artistic imperishingsses continue to inspire future generations.
Tính bất diệt của âm nhạc cổ điển đảm bảo những giá trị nghệ thuật của nó tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
diamonds represent the imperishableness of commitment, embodying the lasting imperishingsses that couples cherish throughout their lives.
Kim cương tượng trưng cho tính bất diệt của sự cam kết, thể hiện những giá trị bền vững mà các cặp đôi trân trọng suốt cuộc đời.
the imperishable human spirit manifests in countless acts of courage, revealing our deepest existential imperishingsses.
Tinh thần bất diệt của con người thể hiện qua hàng loạt hành động dũng cảm, bộc lộ những giá trị tồn tại sâu sắc nhất của chúng ta.
historians examine the imperishableness of democratic ideals, noting their persistent political imperishingsses in modern societies.
Các nhà sử học nghiên cứu tính bất diệt của các lý tưởng dân chủ, ghi nhận những giá trị chính trị bền bỉ trong xã hội hiện đại.
the imperishable beauty of renaissance art continues to captivate viewers, demonstrating artistic imperishingsses that transcend centuries.
Độ đẹp bất diệt của nghệ thuật thời Phục hưng tiếp tục thu hút người xem, thể hiện những giá trị nghệ thuật vượt qua hàng thế kỷ.
philosophers debate whether mathematical truths possess true imperishableness and whether these are ideal imperishingsses.
Các triết gia tranh luận xem những chân lý toán học có tính bất diệt thực sự hay không và liệu chúng có phải là những giá trị lý tưởng bất diệt.
the imperishable bonds of family demonstrate how certain relational imperishingsses remain unbroken despite time and distance.
Những mối liên kết gia đình bất diệt cho thấy cách những giá trị quan hệ nhất định vẫn không bị đứt gãy dù thời gian và khoảng cách.
human rights advocates believe in the imperishableness of fundamental freedoms, arguing for their universal moral imperishingsses.
Các nhà đấu tranh cho quyền con người tin vào tính bất diệt của những quyền tự do cơ bản, lập luận cho những giá trị đạo đức phổ quát bất diệt của chúng.
the imperishable qualities of great literature reveal how narrative art achieves lasting aesthetic imperishingsses.
Tính bất diệt của các tác phẩm văn học vĩ đại tiết lộ cách nghệ thuật kể chuyện đạt được những giá trị thẩm mỹ bền vững.
archaeologists discover that certain cultural practices maintain their imperishableness, preserving ancient ritual imperishingsses.
Các nhà khảo cổ học phát hiện ra rằng một số phong tục văn hóa duy trì tính bất diệt của chúng, bảo tồn những giá trị nghi lễ cổ xưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay