impersonalising effect
hiệu ứng phi cá nhân hóa
impersonalising tendency
xu hướng phi cá nhân hóa
impersonalising language
ngôn ngữ phi cá nhân hóa
impersonalising approach
phương pháp tiếp cận phi cá nhân hóa
impersonalising policy
chính sách phi cá nhân hóa
impersonalising communication
giao tiếp phi cá nhân hóa
impersonalising system
hệ thống phi cá nhân hóa
impersonalising practice
thực tiễn phi cá nhân hóa
impersonalising nature
bản chất phi cá nhân hóa
the government is impersonalising the tax collection process to reduce corruption.
Chính phủ đang phi nhân cách hóa quy trình thu thuế để giảm thiểu tham nhũng.
many companies are impersonalising their customer service with automated systems.
Nhiều công ty đang phi nhân cách hóa dịch vụ khách hàng của họ bằng các hệ thống tự động.
the impersonalising of healthcare has made it more efficient but less personal.
Việc phi nhân cách hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe đã khiến nó hiệu quả hơn nhưng ít cá nhân hơn.
schools are impersonalising grading systems to ensure objectivity.
Các trường học đang phi nhân cách hóa hệ thống đánh giá để đảm bảo tính khách quan.
the impersonalising effect of technology on human relationships is concerning.
Tác động phi nhân cách hóa của công nghệ lên các mối quan hệ giữa người với người là đáng lo ngại.
they are impersonalising the hiring process through ai algorithms.
Họ đang phi nhân cách hóa quy trình tuyển dụng thông qua các thuật toán AI.
the impersonalising nature of bureaucracy often frustrates citizens.
Bản chất phi nhân cách hóa của bộ máy quan liêu thường khiến người dân thất vọng.
modern marketing tends towards impersonalising brand communications.
Tiếp thị hiện đại có xu hướng phi nhân cách hóa các thông điệp thương hiệu.
the impersonalising trend in education limits student-teacher connections.
Xu hướng phi nhân cách hóa trong giáo dục hạn chế sự kết nối giữa học sinh và giáo viên.
social media platforms are impersonalising human interactions.
Các nền tảng truyền thông xã hội đang phi nhân cách hóa các tương tác giữa người với người.
the impersonalising of legal proceedings can intimidate defendants.
Việc phi nhân cách hóa các thủ tục pháp lý có thể khiến bị cáo sợ hãi.
corporations are impersonalising internal communications through digital channels.
Các tập đoàn đang phi nhân cách hóa các kênh truyền thông nội bộ thông qua các kênh kỹ thuật số.
impersonalising effect
hiệu ứng phi cá nhân hóa
impersonalising tendency
xu hướng phi cá nhân hóa
impersonalising language
ngôn ngữ phi cá nhân hóa
impersonalising approach
phương pháp tiếp cận phi cá nhân hóa
impersonalising policy
chính sách phi cá nhân hóa
impersonalising communication
giao tiếp phi cá nhân hóa
impersonalising system
hệ thống phi cá nhân hóa
impersonalising practice
thực tiễn phi cá nhân hóa
impersonalising nature
bản chất phi cá nhân hóa
the government is impersonalising the tax collection process to reduce corruption.
Chính phủ đang phi nhân cách hóa quy trình thu thuế để giảm thiểu tham nhũng.
many companies are impersonalising their customer service with automated systems.
Nhiều công ty đang phi nhân cách hóa dịch vụ khách hàng của họ bằng các hệ thống tự động.
the impersonalising of healthcare has made it more efficient but less personal.
Việc phi nhân cách hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe đã khiến nó hiệu quả hơn nhưng ít cá nhân hơn.
schools are impersonalising grading systems to ensure objectivity.
Các trường học đang phi nhân cách hóa hệ thống đánh giá để đảm bảo tính khách quan.
the impersonalising effect of technology on human relationships is concerning.
Tác động phi nhân cách hóa của công nghệ lên các mối quan hệ giữa người với người là đáng lo ngại.
they are impersonalising the hiring process through ai algorithms.
Họ đang phi nhân cách hóa quy trình tuyển dụng thông qua các thuật toán AI.
the impersonalising nature of bureaucracy often frustrates citizens.
Bản chất phi nhân cách hóa của bộ máy quan liêu thường khiến người dân thất vọng.
modern marketing tends towards impersonalising brand communications.
Tiếp thị hiện đại có xu hướng phi nhân cách hóa các thông điệp thương hiệu.
the impersonalising trend in education limits student-teacher connections.
Xu hướng phi nhân cách hóa trong giáo dục hạn chế sự kết nối giữa học sinh và giáo viên.
social media platforms are impersonalising human interactions.
Các nền tảng truyền thông xã hội đang phi nhân cách hóa các tương tác giữa người với người.
the impersonalising of legal proceedings can intimidate defendants.
Việc phi nhân cách hóa các thủ tục pháp lý có thể khiến bị cáo sợ hãi.
corporations are impersonalising internal communications through digital channels.
Các tập đoàn đang phi nhân cách hóa các kênh truyền thông nội bộ thông qua các kênh kỹ thuật số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay