impounding vehicle
thu giữ xe
impounding lot
khu vực giữ xe
impounding fees
phí thu giữ xe
impounding order
lệnh thu giữ
impounding process
quy trình thu giữ
impounding authority
cơ quan có thẩm quyền thu giữ
impounding notice
thông báo thu giữ
impounding regulations
quy định về thu giữ
impounding action
hành động thu giữ
impounding procedure
thủ tục thu giữ
the city is impounding vehicles that are parked illegally.
thành phố đang thu giữ các phương tiện đậu xe trái phép.
they are impounding the boats due to safety violations.
họ đang thu giữ thuyền do vi phạm an toàn.
the police started impounding cars involved in street racing.
cảnh sát bắt đầu thu giữ xe ô tô liên quan đến đua xe đường phố.
impounding animals that are abandoned is a common practice.
việc thu giữ động vật bị bỏ rơi là một thông lệ phổ biến.
the authorities are impounding the property of tax evaders.
các cơ quan chức năng đang thu giữ tài sản của những người trốn thuế.
impounding evidence is crucial for the investigation.
việc thu giữ bằng chứng là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
they announced the impounding of all unregistered drones.
họ thông báo về việc thu giữ tất cả máy bay không người lái chưa đăng ký.
impounding items can lead to legal consequences for the owner.
việc thu giữ các vật phẩm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý cho chủ sở hữu.
the shelter is impounding stray dogs for their safety.
trạm cứu hộ đang thu giữ những con chó lang thang để bảo vệ chúng.
impounding evidence is necessary to prevent tampering.
việc thu giữ bằng chứng là cần thiết để ngăn chặn sự can thiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay