incessantnesses

[Mỹ]/ɪnˈsɛsəntnəs/
[Anh]/ɪnˈsɛsəntnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc không ngừng; liên tục không có sự gián đoạn

Cụm từ & Cách kết hợp

incessantness of noise

sự không ngừng nghỉ của tiếng ồn

incessantness of rain

sự không ngừng nghỉ của mưa

incessantness of work

sự không ngừng nghỉ của công việc

incessantness of time

sự không ngừng nghỉ của thời gian

incessantness of complaints

sự không ngừng nghỉ của những lời phàn nàn

incessantness of chatter

sự không ngừng nghỉ của những cuộc tán gẫu

incessantness of change

sự không ngừng nghỉ của sự thay đổi

incessantness of demands

sự không ngừng nghỉ của những yêu cầu

incessantness of traffic

sự không ngừng nghỉ của giao thông

incessantness of questions

sự không ngừng nghỉ của những câu hỏi

Câu ví dụ

the incessantness of the rain made it difficult to go outside.

Sự dai dẳng của mưa khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn.

her incessantness in asking questions was both impressive and annoying.

Sự dai dẳng của cô ấy trong việc đặt câu hỏi vừa gây ấn tượng vừa khó chịu.

the incessantness of the noise kept me awake all night.

Sự dai dẳng của tiếng ồn khiến tôi thức trắng cả đêm.

incessantness in his work ethic earned him a promotion.

Sự dai dẳng trong đạo đức làm việc của anh ấy đã giúp anh ấy được thăng chức.

the incessantness of her laughter filled the room with joy.

Tiếng cười dai dẳng của cô ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.

his incessantness in pursuing his dreams inspired many.

Sự dai dẳng của anh ấy trong việc theo đuổi ước mơ đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

the incessantness of the debate showed how passionate they were.

Sự dai dẳng của cuộc tranh luận cho thấy họ đam mê đến mức nào.

her incessantness in practicing led to her winning the competition.

Sự dai dẳng của cô ấy trong việc luyện tập đã giúp cô ấy giành chiến thắng trong cuộc thi.

the incessantness of his complaints made everyone uncomfortable.

Sự dai dẳng của những lời phàn nàn của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

the incessantness of change in technology keeps us on our toes.

Sự dai dẳng của sự thay đổi trong công nghệ khiến chúng ta luôn phải cảnh giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay