indisputabilities

[US]/ˌɪndɪˌspjuːtəˈbɪlɪtiz/
[UK]/ˌɪndɪˌspjuːtəˈbɪlɪtiz/

Translation

n. chất lượng của việc không thể phủ nhận hoặc không thể nghi ngờ

Phrases & Collocations

indisputabilities of facts

những điều không thể tranh cãi về sự thật

indisputabilities in evidence

những điều không thể tranh cãi trong bằng chứng

indisputabilities of truth

những điều không thể tranh cãi về sự thật

indisputabilities of law

những điều không thể tranh cãi về luật pháp

indisputabilities of science

những điều không thể tranh cãi về khoa học

indisputabilities in theory

những điều không thể tranh cãi trong lý thuyết

indisputabilities of history

những điều không thể tranh cãi về lịch sử

indisputabilities of opinion

những điều không thể tranh cãi về ý kiến

indisputabilities in logic

những điều không thể tranh cãi về logic

indisputabilities of nature

những điều không thể tranh cãi về tự nhiên

Example Sentences

the indisputabilities of science are often taken for granted.

những sự thật không thể chối cãi của khoa học thường bị coi là hiển nhiên.

there are certain indisputabilities in historical records.

có những sự thật không thể chối cãi nhất định trong các hồ sơ lịch sử.

we must acknowledge the indisputabilities of human rights.

chúng ta phải thừa nhận những sự thật không thể chối cãi về quyền con người.

the indisputabilities of the law protect our freedoms.

những sự thật không thể chối cãi của pháp luật bảo vệ tự do của chúng ta.

in debates, recognizing indisputabilities can lead to progress.

trong các cuộc tranh luận, việc nhận ra những sự thật không thể chối cãi có thể dẫn đến tiến bộ.

indisputabilities in mathematics are foundational to the subject.

những sự thật không thể chối cãi trong toán học là nền tảng của môn học.

scientists often rely on the indisputabilities of empirical evidence.

các nhà khoa học thường dựa vào những sự thật không thể chối cãi từ bằng chứng thực nghiệm.

understanding the indisputabilities of nature is essential for conservation.

hiểu được những sự thật không thể chối cãi của tự nhiên là điều cần thiết cho việc bảo tồn.

there are indisputabilities in the results of the experiment.

có những sự thật không thể chối cãi trong kết quả của thí nghiệm.

in philosophy, discussing indisputabilities can clarify arguments.

trong triết học, việc thảo luận về những sự thật không thể chối cãi có thể làm rõ các lập luận.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now