| thì quá khứ | inflected |
| số nhiều | inflects |
| ngôi thứ ba số ít | inflects |
| quá khứ phân từ | inflected |
| hiện tại phân từ | inflecting |
inflect a verb
ngữ pháp biến động
inflect a language
biến đổi ngôn ngữ
inflect a word
biến đổi một từ
irregular inflection
biến động bất quy tắc
grammatical inflections
biến tố ngữ pháp
phonological inflection
biến tố âm vị
English nouns are not usually inflected.
Các danh từ tiếng Anh thường không bị biến đổi.
Verbs inflect for tense, aspect, mood, and voice.
Động từ biến đổi theo thì, khía cạnh, tâm trạng và thể.
In English, verbs inflect for tense by adding -ed or -ing endings.
Trong tiếng Anh, động từ biến đổi theo thì bằng cách thêm các đuôi -ed hoặc -ing.
Nouns in Chinese do not inflect for plural.
Danh từ trong tiếng Trung Quốc không biến đổi cho số nhiều.
Adjectives inflect for degree of comparison in many languages.
Tính từ biến đổi theo bậc so sánh trong nhiều ngôn ngữ.
Pronouns inflect for case in English.
Đại từ biến đổi theo cách thức trong tiếng Anh.
Inflecting words correctly is important for grammatical accuracy.
Biến đổi từ một cách chính xác là quan trọng cho tính chính xác về ngữ pháp.
Some languages inflect nouns for case.
Một số ngôn ngữ biến đổi danh từ cho cách thức.
Adverbs typically do not inflect in English.
Trạng từ thường không biến đổi trong tiếng Anh.
Languages with rich inflectional systems can be more complex to learn.
Các ngôn ngữ có hệ thống biến đổi phong phú có thể khó học hơn.
Inflecting words can help convey precise meanings in a sentence.
Biến đổi từ có thể giúp truyền tải các ý nghĩa chính xác trong một câu.
inflect a verb
ngữ pháp biến động
inflect a language
biến đổi ngôn ngữ
inflect a word
biến đổi một từ
irregular inflection
biến động bất quy tắc
grammatical inflections
biến tố ngữ pháp
phonological inflection
biến tố âm vị
English nouns are not usually inflected.
Các danh từ tiếng Anh thường không bị biến đổi.
Verbs inflect for tense, aspect, mood, and voice.
Động từ biến đổi theo thì, khía cạnh, tâm trạng và thể.
In English, verbs inflect for tense by adding -ed or -ing endings.
Trong tiếng Anh, động từ biến đổi theo thì bằng cách thêm các đuôi -ed hoặc -ing.
Nouns in Chinese do not inflect for plural.
Danh từ trong tiếng Trung Quốc không biến đổi cho số nhiều.
Adjectives inflect for degree of comparison in many languages.
Tính từ biến đổi theo bậc so sánh trong nhiều ngôn ngữ.
Pronouns inflect for case in English.
Đại từ biến đổi theo cách thức trong tiếng Anh.
Inflecting words correctly is important for grammatical accuracy.
Biến đổi từ một cách chính xác là quan trọng cho tính chính xác về ngữ pháp.
Some languages inflect nouns for case.
Một số ngôn ngữ biến đổi danh từ cho cách thức.
Adverbs typically do not inflect in English.
Trạng từ thường không biến đổi trong tiếng Anh.
Languages with rich inflectional systems can be more complex to learn.
Các ngôn ngữ có hệ thống biến đổi phong phú có thể khó học hơn.
Inflecting words can help convey precise meanings in a sentence.
Biến đổi từ có thể giúp truyền tải các ý nghĩa chính xác trong một câu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay