inflecting verbs
biến động động từ
inflecting nouns
biến động danh từ
inflecting adjectives
biến động tính từ
inflecting forms
biến động hình thức
inflecting endings
biến động đuôi
inflecting patterns
biến động khuôn mẫu
inflecting rules
biến động quy tắc
inflecting languages
biến động ngôn ngữ
inflecting suffixes
biến động hậu tố
inflecting prefixes
biến động tiền tố
inflecting verbs is an essential part of learning a new language.
Việc biến đổi động từ là một phần quan trọng trong việc học một ngôn ngữ mới.
she enjoys inflecting her voice to express different emotions.
Cô ấy thích biến đổi giọng nói của mình để thể hiện những cảm xúc khác nhau.
the teacher focused on inflecting nouns in the lesson.
Giáo viên tập trung vào việc biến đổi danh từ trong bài học.
inflecting adjectives can change the meaning of a sentence.
Việc biến đổi tính từ có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
understanding inflecting patterns is crucial for language fluency.
Hiểu các quy tắc biến đổi là rất quan trọng để đạt được sự lưu loát ngôn ngữ.
he spent hours practicing inflecting different tenses.
Anh ấy đã dành hàng giờ luyện tập biến đổi các thì khác nhau.
inflecting pronouns can be tricky for beginners.
Việc biến đổi đại từ có thể gây khó khăn cho người mới bắt đầu.
she is skilled at inflecting her speech for dramatic effect.
Cô ấy rất giỏi trong việc biến đổi giọng nói của mình để tạo hiệu ứng kịch tính.
the linguist explained the rules of inflecting in detail.
Nhà ngôn ngữ học đã giải thích chi tiết các quy tắc biến đổi.
inflecting words correctly can enhance your writing style.
Biến đổi từ một cách chính xác có thể nâng cao phong cách viết của bạn.
inflecting verbs
biến động động từ
inflecting nouns
biến động danh từ
inflecting adjectives
biến động tính từ
inflecting forms
biến động hình thức
inflecting endings
biến động đuôi
inflecting patterns
biến động khuôn mẫu
inflecting rules
biến động quy tắc
inflecting languages
biến động ngôn ngữ
inflecting suffixes
biến động hậu tố
inflecting prefixes
biến động tiền tố
inflecting verbs is an essential part of learning a new language.
Việc biến đổi động từ là một phần quan trọng trong việc học một ngôn ngữ mới.
she enjoys inflecting her voice to express different emotions.
Cô ấy thích biến đổi giọng nói của mình để thể hiện những cảm xúc khác nhau.
the teacher focused on inflecting nouns in the lesson.
Giáo viên tập trung vào việc biến đổi danh từ trong bài học.
inflecting adjectives can change the meaning of a sentence.
Việc biến đổi tính từ có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
understanding inflecting patterns is crucial for language fluency.
Hiểu các quy tắc biến đổi là rất quan trọng để đạt được sự lưu loát ngôn ngữ.
he spent hours practicing inflecting different tenses.
Anh ấy đã dành hàng giờ luyện tập biến đổi các thì khác nhau.
inflecting pronouns can be tricky for beginners.
Việc biến đổi đại từ có thể gây khó khăn cho người mới bắt đầu.
she is skilled at inflecting her speech for dramatic effect.
Cô ấy rất giỏi trong việc biến đổi giọng nói của mình để tạo hiệu ứng kịch tính.
the linguist explained the rules of inflecting in detail.
Nhà ngôn ngữ học đã giải thích chi tiết các quy tắc biến đổi.
inflecting words correctly can enhance your writing style.
Biến đổi từ một cách chính xác có thể nâng cao phong cách viết của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay