infoldings

[Mỹ]/ɪnˈfəʊldɪŋz/
[Anh]/ɪnˈfoʊldɪŋz/

Dịch

n. dạng số nhiều của infolding; các nếp gấp hoặc lõm vào bên trong, đặc biệt trong bối cảnh y học hoặc sinh học.

Cụm từ & Cách kết hợp

membrane infoldings

những nếp gấp màng

cellular infoldings

những nếp gấp tế bào

surface infoldings

những nếp gấp bề mặt

infolding process

quá trình gấp vào

infolding tissue

mô gấp vào

infolding structure

cấu trúc gấp vào

infoldings occur

các nếp gấp xảy ra

infoldings develop

các nếp gấp phát triển

Câu ví dụ

cell membranes form infoldings to maximize surface area for efficient transport.

Màng tế bào tạo các nếp gấp để tối đa hóa diện tích bề mặt cho vận chuyển hiệu quả.

the infoldings of the endoplasmic reticulum create an extensive network for protein synthesis.

Các nếp gấp của lưới nội chất tạo thành mạng lưới rộng lớn để tổng hợp protein.

geologists study the infoldings in sedimentary rock layers to understand earth's history.

Các nhà địa chất nghiên cứu các nếp gấp trong các lớp đá trầm tích để hiểu về lịch sử Trái Đất.

brain infoldings increase the cortical surface area while fitting within the skull.

Các nếp gấp não giúp tăng diện tích bề mặt vỏ não trong khi vẫn phù hợp với hộp sọ.

microscopic analysis reveals complex infoldings in the intestinal lining.

Phân tích dưới kính hiển vi cho thấy các nếp gấp phức tạp trong lớp niêm mạc ruột.

the development of infoldings begins during early embryonic stages.

Sự phát triển của các nếp gấp bắt đầu trong giai đoạn phôi thai sớm.

researchers observe the infoldings using advanced imaging techniques.

Các nhà nghiên cứu quan sát các nếp gấp bằng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.

the infoldings facilitate greater absorption of nutrients in digestive organs.

Các nếp gấp giúp hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng hơn trong các cơ quan tiêu hóa.

variations in cortical infoldings distinguish different brain regions.

Sự khác biệt trong các nếp gấp vỏ não giúp phân biệt các vùng não khác nhau.

mathematical models simulate how infoldings form under physical stress.

Các mô hình toán học mô phỏng cách các nếp gấp hình thành dưới tác động của ứng suất vật lý.

the professor described the geological infoldings visible in the cliff face.

Giáo sư đã mô tả các nếp gấp địa chất có thể nhìn thấy trên mặt vách đá.

abnormal infoldings during development can lead to medical complications.

Các nếp gấp bất thường trong quá trình phát triển có thể dẫn đến các biến chứng y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay