membrane infoldings
những nếp gấp màng
cellular infoldings
những nếp gấp tế bào
surface infoldings
những nếp gấp bề mặt
infolding process
quá trình gấp vào
infolding tissue
mô gấp vào
infolding structure
cấu trúc gấp vào
infoldings occur
các nếp gấp xảy ra
infoldings develop
các nếp gấp phát triển
cell membranes form infoldings to maximize surface area for efficient transport.
Màng tế bào tạo các nếp gấp để tối đa hóa diện tích bề mặt cho vận chuyển hiệu quả.
the infoldings of the endoplasmic reticulum create an extensive network for protein synthesis.
Các nếp gấp của lưới nội chất tạo thành mạng lưới rộng lớn để tổng hợp protein.
geologists study the infoldings in sedimentary rock layers to understand earth's history.
Các nhà địa chất nghiên cứu các nếp gấp trong các lớp đá trầm tích để hiểu về lịch sử Trái Đất.
brain infoldings increase the cortical surface area while fitting within the skull.
Các nếp gấp não giúp tăng diện tích bề mặt vỏ não trong khi vẫn phù hợp với hộp sọ.
microscopic analysis reveals complex infoldings in the intestinal lining.
Phân tích dưới kính hiển vi cho thấy các nếp gấp phức tạp trong lớp niêm mạc ruột.
the development of infoldings begins during early embryonic stages.
Sự phát triển của các nếp gấp bắt đầu trong giai đoạn phôi thai sớm.
researchers observe the infoldings using advanced imaging techniques.
Các nhà nghiên cứu quan sát các nếp gấp bằng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.
the infoldings facilitate greater absorption of nutrients in digestive organs.
Các nếp gấp giúp hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng hơn trong các cơ quan tiêu hóa.
variations in cortical infoldings distinguish different brain regions.
Sự khác biệt trong các nếp gấp vỏ não giúp phân biệt các vùng não khác nhau.
mathematical models simulate how infoldings form under physical stress.
Các mô hình toán học mô phỏng cách các nếp gấp hình thành dưới tác động của ứng suất vật lý.
the professor described the geological infoldings visible in the cliff face.
Giáo sư đã mô tả các nếp gấp địa chất có thể nhìn thấy trên mặt vách đá.
abnormal infoldings during development can lead to medical complications.
Các nếp gấp bất thường trong quá trình phát triển có thể dẫn đến các biến chứng y tế.
membrane infoldings
những nếp gấp màng
cellular infoldings
những nếp gấp tế bào
surface infoldings
những nếp gấp bề mặt
infolding process
quá trình gấp vào
infolding tissue
mô gấp vào
infolding structure
cấu trúc gấp vào
infoldings occur
các nếp gấp xảy ra
infoldings develop
các nếp gấp phát triển
cell membranes form infoldings to maximize surface area for efficient transport.
Màng tế bào tạo các nếp gấp để tối đa hóa diện tích bề mặt cho vận chuyển hiệu quả.
the infoldings of the endoplasmic reticulum create an extensive network for protein synthesis.
Các nếp gấp của lưới nội chất tạo thành mạng lưới rộng lớn để tổng hợp protein.
geologists study the infoldings in sedimentary rock layers to understand earth's history.
Các nhà địa chất nghiên cứu các nếp gấp trong các lớp đá trầm tích để hiểu về lịch sử Trái Đất.
brain infoldings increase the cortical surface area while fitting within the skull.
Các nếp gấp não giúp tăng diện tích bề mặt vỏ não trong khi vẫn phù hợp với hộp sọ.
microscopic analysis reveals complex infoldings in the intestinal lining.
Phân tích dưới kính hiển vi cho thấy các nếp gấp phức tạp trong lớp niêm mạc ruột.
the development of infoldings begins during early embryonic stages.
Sự phát triển của các nếp gấp bắt đầu trong giai đoạn phôi thai sớm.
researchers observe the infoldings using advanced imaging techniques.
Các nhà nghiên cứu quan sát các nếp gấp bằng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.
the infoldings facilitate greater absorption of nutrients in digestive organs.
Các nếp gấp giúp hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng hơn trong các cơ quan tiêu hóa.
variations in cortical infoldings distinguish different brain regions.
Sự khác biệt trong các nếp gấp vỏ não giúp phân biệt các vùng não khác nhau.
mathematical models simulate how infoldings form under physical stress.
Các mô hình toán học mô phỏng cách các nếp gấp hình thành dưới tác động của ứng suất vật lý.
the professor described the geological infoldings visible in the cliff face.
Giáo sư đã mô tả các nếp gấp địa chất có thể nhìn thấy trên mặt vách đá.
abnormal infoldings during development can lead to medical complications.
Các nếp gấp bất thường trong quá trình phát triển có thể dẫn đến các biến chứng y tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay