| số nhiều | ingas |
inga said
Inga đã nói
ask inga
Hỏi Inga
tell inga
Nói với Inga
inga knows
Inga biết
inga came
Inga đã đến
inga's book
Quyển sách của Inga
poor inga
Inga nghèo
hey inga
Này Inga
goodbye, inga
Tạm biệt, Inga
come, inga
Đến đây, Inga
inga comes from sweden and speaks three languages fluently.
Inga đến từ Thụy Điển và thành thạo ba ngôn ngữ.
my friend inga works as an architect in copenhagen.
Bạn tôi là Inga làm việc như một kiến trúc sư ở Copenhagen.
inga's new apartment has a beautiful view of the harbor.
Căn hộ mới của Inga có tầm nhìn đẹp ra cảng.
we met inga at the international conference last tuesday.
Chúng tôi đã gặp Inga tại hội nghị quốc tế vào thứ ba tuần trước.
inga prefers coffee over tea, especially in the morning.
Inga thích cà phê hơn trà, đặc biệt là vào buổi sáng.
the recipe belongs to inga's grandmother and has been passed down for generations.
Công thức này thuộc về bà nội của Inga và đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
inga is learning to play the violin in her spare time.
Inga đang học chơi violin vào thời gian rảnh của cô ấy.
our team leader, inga, organized the project perfectly.
Người lãnh đạo nhóm của chúng tôi, Inga, đã tổ chức dự án một cách hoàn hảo.
inga and her sister share a small apartment near the university.
Inga và em gái cô ấy chia sẻ một căn hộ nhỏ gần trường đại học.
many people admire inga for her patience and kindness.
Nhiều người ngưỡng mộ Inga vì sự kiên nhẫn và lòng tốt của cô ấy.
inga donated her old books to the community library yesterday.
Inga đã quyên góp những cuốn sách cũ của cô ấy cho thư viện cộng đồng hôm qua.
the children were excited to see inga perform at the school concert.
Các em nhỏ rất hào hứng khi được xem Inga biểu diễn tại buổi hòa nhạc trường học.
inga said
Inga đã nói
ask inga
Hỏi Inga
tell inga
Nói với Inga
inga knows
Inga biết
inga came
Inga đã đến
inga's book
Quyển sách của Inga
poor inga
Inga nghèo
hey inga
Này Inga
goodbye, inga
Tạm biệt, Inga
come, inga
Đến đây, Inga
inga comes from sweden and speaks three languages fluently.
Inga đến từ Thụy Điển và thành thạo ba ngôn ngữ.
my friend inga works as an architect in copenhagen.
Bạn tôi là Inga làm việc như một kiến trúc sư ở Copenhagen.
inga's new apartment has a beautiful view of the harbor.
Căn hộ mới của Inga có tầm nhìn đẹp ra cảng.
we met inga at the international conference last tuesday.
Chúng tôi đã gặp Inga tại hội nghị quốc tế vào thứ ba tuần trước.
inga prefers coffee over tea, especially in the morning.
Inga thích cà phê hơn trà, đặc biệt là vào buổi sáng.
the recipe belongs to inga's grandmother and has been passed down for generations.
Công thức này thuộc về bà nội của Inga và đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
inga is learning to play the violin in her spare time.
Inga đang học chơi violin vào thời gian rảnh của cô ấy.
our team leader, inga, organized the project perfectly.
Người lãnh đạo nhóm của chúng tôi, Inga, đã tổ chức dự án một cách hoàn hảo.
inga and her sister share a small apartment near the university.
Inga và em gái cô ấy chia sẻ một căn hộ nhỏ gần trường đại học.
many people admire inga for her patience and kindness.
Nhiều người ngưỡng mộ Inga vì sự kiên nhẫn và lòng tốt của cô ấy.
inga donated her old books to the community library yesterday.
Inga đã quyên góp những cuốn sách cũ của cô ấy cho thư viện cộng đồng hôm qua.
the children were excited to see inga perform at the school concert.
Các em nhỏ rất hào hứng khi được xem Inga biểu diễn tại buổi hòa nhạc trường học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay