| số nhiều | innumerablenesses |
the innumerable stars in the night sky demonstrate the vastness of the universe.
Ngàn sao không thể đếm hết trên bầu trời đêm chứng tỏ sự rộng lớn của vũ trụ.
she faced an innumerable array of challenges during her professional career.
Cô đã đối mặt với hàng loạt thách thức trong sự nghiệp chuyên nghiệp của mình.
the ancient library contained innumerable volumes of rare manuscripts.
Thư viện cổ chứa đựng hàng ngàn cuốn sách quý hiếm.
his creative mind seemed to possess innumerable possibilities for innovation.
Tâm trí sáng tạo của anh dường như chứa đựng hàng loạt khả năng đổi mới.
the rainforest is home to innumerable species of flora and fauna.
Rừng mưa là nơi sinh sống của hàng ngàn loài thực vật và động vật.
the scientific problem presented innumerable difficulties for the research team.
Vấn đề khoa học này mang đến hàng loạt khó khăn cho nhóm nghiên cứu.
we encountered innumerable obstacles on our challenging journey to success.
Chúng tôi đã gặp phải hàng loạt chướng ngại vật trên hành trình đầy thách thức hướng tới thành công.
the metropolitan city offers innumerable opportunities for ambitious entrepreneurs.
Thành phố lớn cung cấp hàng loạt cơ hội cho các doanh nhân đầy tham vọng.
the master painter's portfolio demonstrates an innumerable variety of artistic techniques.
Bộ sưu tập của họa sĩ đại tài thể hiện hàng loạt kỹ thuật nghệ thuật đa dạng.
modern cosmology reveals that the universe contains innumerable galaxies.
Vật lý vũ trụ hiện đại tiết lộ rằng vũ trụ chứa hàng ngàn thiên hà.
the multinational corporation must comply with innumerable regulations across borders.
Công ty đa quốc gia phải tuân thủ hàng loạt quy định qua các biên giới.
the delicate ecosystem supports innumerable forms of microscopic life.
Hệ sinh thái tinh tế hỗ trợ hàng ngàn dạng sinh vật vi mô.
her comprehensive thesis contains innumerable references to classical literature.
Bài luận toàn diện của cô chứa đựng hàng loạt tài liệu tham khảo về văn học cổ điển.
the traditional market displayed innumerable varieties of local handicrafts.
Chợ truyền thống trưng bày hàng ngàn loại hàng thủ công địa phương.
archaeologists continue to discover innumerable artifacts from the ancient civilization.
Các nhà khảo cổ tiếp tục phát hiện hàng loạt hiện vật từ nền văn minh cổ đại.
the innumerable stars in the night sky demonstrate the vastness of the universe.
Ngàn sao không thể đếm hết trên bầu trời đêm chứng tỏ sự rộng lớn của vũ trụ.
she faced an innumerable array of challenges during her professional career.
Cô đã đối mặt với hàng loạt thách thức trong sự nghiệp chuyên nghiệp của mình.
the ancient library contained innumerable volumes of rare manuscripts.
Thư viện cổ chứa đựng hàng ngàn cuốn sách quý hiếm.
his creative mind seemed to possess innumerable possibilities for innovation.
Tâm trí sáng tạo của anh dường như chứa đựng hàng loạt khả năng đổi mới.
the rainforest is home to innumerable species of flora and fauna.
Rừng mưa là nơi sinh sống của hàng ngàn loài thực vật và động vật.
the scientific problem presented innumerable difficulties for the research team.
Vấn đề khoa học này mang đến hàng loạt khó khăn cho nhóm nghiên cứu.
we encountered innumerable obstacles on our challenging journey to success.
Chúng tôi đã gặp phải hàng loạt chướng ngại vật trên hành trình đầy thách thức hướng tới thành công.
the metropolitan city offers innumerable opportunities for ambitious entrepreneurs.
Thành phố lớn cung cấp hàng loạt cơ hội cho các doanh nhân đầy tham vọng.
the master painter's portfolio demonstrates an innumerable variety of artistic techniques.
Bộ sưu tập của họa sĩ đại tài thể hiện hàng loạt kỹ thuật nghệ thuật đa dạng.
modern cosmology reveals that the universe contains innumerable galaxies.
Vật lý vũ trụ hiện đại tiết lộ rằng vũ trụ chứa hàng ngàn thiên hà.
the multinational corporation must comply with innumerable regulations across borders.
Công ty đa quốc gia phải tuân thủ hàng loạt quy định qua các biên giới.
the delicate ecosystem supports innumerable forms of microscopic life.
Hệ sinh thái tinh tế hỗ trợ hàng ngàn dạng sinh vật vi mô.
her comprehensive thesis contains innumerable references to classical literature.
Bài luận toàn diện của cô chứa đựng hàng loạt tài liệu tham khảo về văn học cổ điển.
the traditional market displayed innumerable varieties of local handicrafts.
Chợ truyền thống trưng bày hàng ngàn loại hàng thủ công địa phương.
archaeologists continue to discover innumerable artifacts from the ancient civilization.
Các nhà khảo cổ tiếp tục phát hiện hàng loạt hiện vật từ nền văn minh cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay