fleeting instants
những khoảnh khắc thoáng qua
lost instants
những khoảnh khắc đã mất
precious instants
những khoảnh khắc quý giá
brief instants
những khoảnh khắc ngắn ngủi
stolen instants
những khoảnh khắc bị cướp đi
instant's grace
sự ưu ái của khoảnh khắc
instant replay
phát lại tức thì
instant success
thành công tức thì
instant impact
tác động tức thì
instant noodles
mì ăn liền
we enjoyed delicious, ready-to-eat instants for lunch.
Chúng tôi đã thưởng thức những bữa ăn nhanh ngon miệng cho bữa trưa.
the coffee maker produces rich, flavorful instants quickly.
Máy pha cà phê tạo ra các sản phẩm nhanh chóng, đậm đà và ngon miệng một cách nhanh chóng.
she keeps instants on hand for a quick and easy breakfast.
Cô ấy luôn giữ sẵn các sản phẩm nhanh chóng để có bữa sáng nhanh và dễ dàng.
the store sells a wide variety of instant noodles and soups.
Cửa hàng bán nhiều loại mì và súp tức thì khác nhau.
he prefers the convenience of instant oatmeal over cooking.
Anh ấy ưa chuộng sự tiện lợi của cháo ăn liền hơn là nấu ăn.
the recipe called for instant yeast to make the bread rise.
Công thức yêu cầu men nở tức thì để làm cho bánh mì nở.
instant mashed potatoes are a convenient side dish for dinner.
Giăm bông nhanh là món ăn kèm tiện lợi cho bữa tối.
the company launched new instant rice products last year.
Doanh nghiệp đã ra mắt các sản phẩm gạo tức thì mới năm ngoái.
she added instant pudding mix to the milk for a treat.
Cô ấy thêm hỗn hợp trân châu tức thì vào sữa để làm món tráng miệng.
instant coffee is a popular choice for busy mornings.
Cà phê tức thì là lựa chọn phổ biến cho những buổi sáng bận rộn.
the chef used instant gravy mix to enhance the flavor.
Nhà bếp đã sử dụng hỗn hợp sốt nhanh để tăng cường hương vị.
fleeting instants
những khoảnh khắc thoáng qua
lost instants
những khoảnh khắc đã mất
precious instants
những khoảnh khắc quý giá
brief instants
những khoảnh khắc ngắn ngủi
stolen instants
những khoảnh khắc bị cướp đi
instant's grace
sự ưu ái của khoảnh khắc
instant replay
phát lại tức thì
instant success
thành công tức thì
instant impact
tác động tức thì
instant noodles
mì ăn liền
we enjoyed delicious, ready-to-eat instants for lunch.
Chúng tôi đã thưởng thức những bữa ăn nhanh ngon miệng cho bữa trưa.
the coffee maker produces rich, flavorful instants quickly.
Máy pha cà phê tạo ra các sản phẩm nhanh chóng, đậm đà và ngon miệng một cách nhanh chóng.
she keeps instants on hand for a quick and easy breakfast.
Cô ấy luôn giữ sẵn các sản phẩm nhanh chóng để có bữa sáng nhanh và dễ dàng.
the store sells a wide variety of instant noodles and soups.
Cửa hàng bán nhiều loại mì và súp tức thì khác nhau.
he prefers the convenience of instant oatmeal over cooking.
Anh ấy ưa chuộng sự tiện lợi của cháo ăn liền hơn là nấu ăn.
the recipe called for instant yeast to make the bread rise.
Công thức yêu cầu men nở tức thì để làm cho bánh mì nở.
instant mashed potatoes are a convenient side dish for dinner.
Giăm bông nhanh là món ăn kèm tiện lợi cho bữa tối.
the company launched new instant rice products last year.
Doanh nghiệp đã ra mắt các sản phẩm gạo tức thì mới năm ngoái.
she added instant pudding mix to the milk for a treat.
Cô ấy thêm hỗn hợp trân châu tức thì vào sữa để làm món tráng miệng.
instant coffee is a popular choice for busy mornings.
Cà phê tức thì là lựa chọn phổ biến cho những buổi sáng bận rộn.
the chef used instant gravy mix to enhance the flavor.
Nhà bếp đã sử dụng hỗn hợp sốt nhanh để tăng cường hương vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay