instructability

[Mỹ]/ˌɪnstrʌktəˈbɪləti/
[Anh]/ˌɪnstrʌktəˈbɪləti/

Dịch

n. Năng lực hoặc trạng thái có thể được hướng dẫn hoặc dạy dỗ; khả năng tiếp thu sự hướng dẫn.

Cụm từ & Cách kết hợp

instructability testing

Vietnamese_translation

instructability assessment

Vietnamese_translation

instructability metrics

Vietnamese_translation

instructability factor

Vietnamese_translation

high instructability

Vietnamese_translation

instructability evaluation

Vietnamese_translation

instructability measure

Vietnamese_translation

improving instructability

Vietnamese_translation

instructability rating

Vietnamese_translation

instructability score

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay