insularize

[Mỹ]/[ˈɪnsjʊəlaɪz]/
[Anh]/[ˈɪnsjʊəlaɪz]/

Dịch

v. Cách ly hoặc tách biệt; khiến cho trở nên khép kín.
v. (của một người hoặc một nhóm) Gây ra cảm giác hoặc trở nên bị cô lập hoặc xa cách.
v. (của một nền văn hóa hoặc xã hội) Nuôi dưỡng cảm giác cô lập hoặc xa cách.

Cụm từ & Cách kết hợp

insularize communities

Vietnamese_translation

insularize themselves

Vietnamese_translation

insularized groups

Vietnamese_translation

insularize borders

Vietnamese_translation

insularized nation

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the island nation's policies tended to insularize its culture.

Các chính sách của quốc đảo này có xu hướng khiến văn hóa của nó trở nên khép kín.

globalization can help prevent communities from insularizing too much.

Toàn cầu hóa có thể giúp ngăn chặn các cộng đồng trở nên quá khép kín.

the remote village risked insularizing itself from the outside world.

Ngôi làng hẻo lánh có nguy cơ tự cô lập mình khỏi thế giới bên ngoài.

we need to avoid insularizing our research within a single department.

Chúng ta cần tránh để nghiên cứu của mình bị khép kín trong một phòng ban duy nhất.

the government's actions threatened to insularize the country economically.

Hành động của chính phủ đe dọa khiến đất nước trở nên khép kín về mặt kinh tế.

it's important to stay connected to prevent becoming insularized.

Điều quan trọng là phải giữ kết nối để tránh trở nên khép kín.

the company didn't want to insularize its brand from customer feedback.

Công ty không muốn để thương hiệu của mình bị khép kín với phản hồi của khách hàng.

increased travel can help de-insularize a previously isolated region.

Du lịch tăng cường có thể giúp mở rộng các kết nối của một khu vực từng bị cô lập.

the project aimed to counter the tendency to insularize the academic community.

Dự án hướng tới việc chống lại xu hướng khép kín cộng đồng học thuật.

they feared that strict borders would further insularize the population.

Họ lo sợ rằng các biên giới nghiêm ngặt sẽ khiến dân chúng trở nên khép kín hơn nữa.

the team worked to avoid insularizing their approach to problem-solving.

Đội ngũ làm việc để tránh để phương pháp giải quyết vấn đề của họ trở nên khép kín.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay