interactively

[Mỹ]/[ˌɪntərˈæktɪvli]/
[Anh]/[ˌɪntərˈæktɪvli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Theo cách mà có sự tương tác lẫn nhau hoặc giao tiếp qua lại.; Liên quan đến giao tiếp trực tiếp và ngay lập tức giữa người dùng và máy tính hoặc hệ thống khác.; Xảy ra theo cách cho phép phản hồi và trả lời ngay lập tức.

Cụm từ & Cách kết hợp

interactively learn

Vietnamese_translation

interactively engage

Vietnamese_translation

interactively communicate

Vietnamese_translation

interactively explore

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we can work on the project interactively using this online platform.

Chúng ta có thể làm việc trên dự án một cách tương tác bằng nền tảng trực tuyến này.

the presentation software allows you to interactively engage with the audience.

Phần mềm trình chiếu cho phép bạn tương tác với khán giả một cách tương tác.

the museum exhibit featured an interactively designed space for children.

Triển lãm bảo tàng có một không gian được thiết kế tương tác dành cho trẻ em.

the training program included an interactively simulated scenario.

Chương trình đào tạo bao gồm một tình huống mô phỏng tương tác.

the website provides an interactively searchable database of information.

Trang web cung cấp một cơ sở dữ liệu thông tin có thể tìm kiếm tương tác.

students can interactively explore the topic through online quizzes and games.

Sinh viên có thể chủ động khám phá chủ đề thông qua các câu đố và trò chơi trực tuyến.

the chatbot responded to customer queries interactively and efficiently.

Chatbot phản hồi các truy vấn của khách hàng một cách tương tác và hiệu quả.

the game encourages players to interactively build and customize their own worlds.

Trò chơi khuyến khích người chơi chủ động xây dựng và tùy chỉnh thế giới của riêng họ.

the software allows designers to interactively prototype new user interfaces.

Phần mềm cho phép các nhà thiết kế tạo mẫu giao diện người dùng mới một cách tương tác.

the virtual reality experience offered an interactively immersive environment.

Trải nghiệm thực tế ảo cung cấp một môi trường đắm chìm tương tác.

the teacher facilitated an interactively engaging classroom discussion.

Giáo viên tạo điều kiện cho một cuộc thảo luận trên lớp tương tác và hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay