energy interconversion
chuyển đổi năng lượng
data interconversion
chuyển đổi dữ liệu
phase interconversion
chuyển đổi pha
interconversion process
quá trình chuyển đổi
interconversion rates
tốc độ chuyển đổi
interconversion methods
phương pháp chuyển đổi
interconversion reactions
phản ứng chuyển đổi
interconversion pathways
đường dẫn chuyển đổi
interconversion efficiency
hiệu quả chuyển đổi
interconversion mechanisms
cơ chế chuyển đổi
the interconversion of energy forms is essential in physics.
việc chuyển đổi giữa các dạng năng lượng là điều cần thiết trong vật lý.
understanding the interconversion between celsius and fahrenheit is useful.
hiểu sự chuyển đổi giữa độ C và độ F rất hữu ích.
the interconversion process can be quite complex in chemistry.
quá trình chuyển đổi có thể khá phức tạp trong hóa học.
we studied the interconversion of different chemical compounds.
chúng tôi đã nghiên cứu sự chuyển đổi giữa các hợp chất hóa học khác nhau.
interconversion between languages can enhance learning.
việc chuyển đổi giữa các ngôn ngữ có thể nâng cao khả năng học tập.
the interconversion of units is important in engineering.
việc chuyển đổi đơn vị rất quan trọng trong kỹ thuật.
she specializes in the interconversion of data formats.
cô ấy chuyên về việc chuyển đổi giữa các định dạng dữ liệu.
interconversion between different currencies can be challenging.
việc chuyển đổi giữa các loại tiền tệ khác nhau có thể là một thách thức.
the interconversion of musical notes is fundamental to composition.
việc chuyển đổi giữa các nốt nhạc là nền tảng của sáng tác.
they researched the interconversion of thermal energy and mechanical work.
họ đã nghiên cứu sự chuyển đổi giữa năng lượng nhiệt và công việc cơ học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay