intercourses

[Mỹ]/ˈɪntəˌkɔːsɪz/
[Anh]/ˈɪntərˌkɔːrsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các sự trao đổi hoặc tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm

Cụm từ & Cách kết hợp

sexual intercourses

tình dục

intercourses analysis

phân tích tình dục

intercourses consent

đồng thuận tình dục

intercourses education

giáo dục tình dục

intercourses communication

giao tiếp tình dục

intercourses relationship

mối quan hệ tình dục

safe intercourses

tình dục an toàn

intercourses practices

thực hành tình dục

intercourses health

sức khỏe tình dục

intercourses issues

các vấn đề về tình dục

Câu ví dụ

intercourses between different cultures can lead to greater understanding.

Những cuộc giao lưu giữa các nền văn hóa khác nhau có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.

many intercourses in education can enhance learning experiences.

Nhiều cuộc giao lưu trong giáo dục có thể nâng cao trải nghiệm học tập.

intercourses in business often result in innovative ideas.

Những cuộc giao lưu trong kinh doanh thường dẫn đến những ý tưởng sáng tạo.

effective intercourses improve teamwork and collaboration.

Những cuộc giao lưu hiệu quả cải thiện tinh thần đồng đội và hợp tác.

intercourses among scientists can accelerate research progress.

Những cuộc giao lưu giữa các nhà khoa học có thể đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu.

intercourses in art can inspire new creative directions.

Những cuộc giao lưu trong nghệ thuật có thể truyền cảm hứng cho những hướng đi sáng tạo mới.

cross-cultural intercourses enrich our perspectives on global issues.

Những cuộc giao lưu đa văn hóa làm phong phú thêm quan điểm của chúng ta về các vấn đề toàn cầu.

intercourses in technology foster innovation and growth.

Những cuộc giao lưu trong công nghệ thúc đẩy sự đổi mới và phát triển.

regular intercourses with peers can enhance professional development.

Những cuộc giao lưu thường xuyên với đồng nghiệp có thể nâng cao sự phát triển chuyên môn.

intercourses in community services strengthen social bonds.

Những cuộc giao lưu trong các dịch vụ cộng đồng củng cố các mối liên kết xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay