interestingness

[Mỹ]/[ˈɪntrəstɪŋnəs]/
[Anh]/[ˈɪntrəstɪŋnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất thú vị; mức độ thú vị của một thứ gì đó; khả năng gợi sự tò mò hoặc hứng thú.
Word Forms
số nhiềuinterestingnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

interestingness factor

yếu tố thú vị

assessing interestingness

đánh giá mức độ thú vị

high interestingness

mức độ thú vị cao

lacking interestingness

thiếu tính thú vị

increased interestingness

tính thú vị tăng lên

for interestingness

với mục đích thú vị

demonstrates interestingness

chứng minh tính thú vị

source of interestingness

nguồn gốc của sự thú vị

pursuing interestingness

theo đuổi sự thú vị

levels of interestingness

các cấp độ thú vị

Câu ví dụ

the interestingness of the topic kept me engaged throughout the lecture.

Độ thú vị của chủ đề khiến tôi luôn tập trung trong suốt buổi giảng.

we analyzed the data to determine the factors influencing the interestingness of the advertisement.

Chúng tôi đã phân tích dữ liệu để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tính thú vị của quảng cáo.

the museum exhibit’s interestingness was enhanced by interactive displays.

Tính thú vị của triển lãm bảo tàng đã được tăng cường bởi các màn hình tương tác.

he rated the film highly, praising its inherent interestingness and originality.

Anh ấy đánh giá bộ phim rất cao, ca ngợi tính thú vị và sự sáng tạo vốn có của nó.

the study investigated the relationship between perceived interestingness and learning outcomes.

Nghiên cứu đã điều tra mối quan hệ giữa nhận thức về tính thú vị và kết quả học tập.

adding a surprising twist significantly increased the story's interestingness.

Việc thêm một tình tiết bất ngờ đã làm tăng đáng kể tính thú vị của câu chuyện.

the interestingness of the article was diminished by its overly technical language.

Tính thú vị của bài viết bị giảm đi bởi ngôn ngữ quá kỹ thuật của nó.

we aim to maximize the interestingness of our educational materials for students.

Chúng tôi hướng đến việc tối đa hóa tính thú vị của tài liệu giáo dục của chúng tôi cho học sinh.

the professor used humor to boost the interestingness of the complex subject matter.

Giáo sư sử dụng sự hài hước để tăng tính thú vị của chủ đề phức tạp.

the game's interestingness stems from its challenging puzzles and engaging storyline.

Tính thú vị của trò chơi bắt nguồn từ những câu đố đầy thử thách và cốt truyện hấp dẫn của nó.

despite its flaws, the novel possessed a certain captivating interestingness.

Bất chấp những khuyết điểm của nó, tiểu thuyết vẫn sở hữu một sự thú vị lôi cuốn nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay