| hiện tại phân từ | interfacing |
his goal is to get people interfacing with each other.
mục tiêu của anh ấy là giúp mọi người tương tác với nhau.
A device used to indicate that remote connection to an interfacing computer by Dataphone or Dataset is possible.
Một thiết bị được sử dụng để chỉ ra rằng có thể kết nối từ xa với máy tính đang tương tác thông qua Dataphone hoặc Dataset.
The interfacing of different departments is crucial for the success of the project.
Việc kết nối các phòng ban khác nhau là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
Interfacing with clients is an essential skill for salespeople.
Tương tác với khách hàng là một kỹ năng cần thiết đối với nhân viên bán hàng.
The interfacing of technology and design is evident in this innovative product.
Sự kết hợp giữa công nghệ và thiết kế thể hiện rõ trong sản phẩm sáng tạo này.
Effective interfacing between team members is key to achieving project goals.
Việc tương tác hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm là chìa khóa để đạt được các mục tiêu của dự án.
The interfacing of software and hardware is seamless in this device.
Việc kết hợp giữa phần mềm và phần cứng diễn ra liền mạch trong thiết bị này.
Interfacing with new cultures can be challenging but rewarding.
Tương tác với các nền văn hóa mới có thể là một thách thức nhưng cũng rất đáng giá.
The interfacing of theory and practice is essential in the field of education.
Việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành là điều cần thiết trong lĩnh vực giáo dục.
Interfacing with different generations can lead to valuable insights and perspectives.
Tương tác với các thế hệ khác nhau có thể dẫn đến những hiểu biết và quan điểm có giá trị.
The interfacing of art and technology is a growing trend in the creative industry.
Sự kết hợp giữa nghệ thuật và công nghệ là một xu hướng đang phát triển trong ngành công nghiệp sáng tạo.
Interfacing with nature can be a source of inspiration for artists and designers.
Tương tác với thiên nhiên có thể là nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ và nhà thiết kế.
his goal is to get people interfacing with each other.
mục tiêu của anh ấy là giúp mọi người tương tác với nhau.
A device used to indicate that remote connection to an interfacing computer by Dataphone or Dataset is possible.
Một thiết bị được sử dụng để chỉ ra rằng có thể kết nối từ xa với máy tính đang tương tác thông qua Dataphone hoặc Dataset.
The interfacing of different departments is crucial for the success of the project.
Việc kết nối các phòng ban khác nhau là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
Interfacing with clients is an essential skill for salespeople.
Tương tác với khách hàng là một kỹ năng cần thiết đối với nhân viên bán hàng.
The interfacing of technology and design is evident in this innovative product.
Sự kết hợp giữa công nghệ và thiết kế thể hiện rõ trong sản phẩm sáng tạo này.
Effective interfacing between team members is key to achieving project goals.
Việc tương tác hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm là chìa khóa để đạt được các mục tiêu của dự án.
The interfacing of software and hardware is seamless in this device.
Việc kết hợp giữa phần mềm và phần cứng diễn ra liền mạch trong thiết bị này.
Interfacing with new cultures can be challenging but rewarding.
Tương tác với các nền văn hóa mới có thể là một thách thức nhưng cũng rất đáng giá.
The interfacing of theory and practice is essential in the field of education.
Việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành là điều cần thiết trong lĩnh vực giáo dục.
Interfacing with different generations can lead to valuable insights and perspectives.
Tương tác với các thế hệ khác nhau có thể dẫn đến những hiểu biết và quan điểm có giá trị.
The interfacing of art and technology is a growing trend in the creative industry.
Sự kết hợp giữa nghệ thuật và công nghệ là một xu hướng đang phát triển trong ngành công nghiệp sáng tạo.
Interfacing with nature can be a source of inspiration for artists and designers.
Tương tác với thiên nhiên có thể là nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ và nhà thiết kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay