yes no interrogatives
câu hỏi có/không
wh interrogatives
câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi
indirect interrogatives
câu hỏi gián tiếp
direct interrogatives
câu hỏi trực tiếp
rhetorical interrogatives
câu hỏi tu từ
open interrogatives
câu hỏi mở
closed interrogatives
câu hỏi đóng
polar interrogatives
câu hỏi phân đôi
tag interrogatives
câu hỏi gắn thẻ
embedded interrogatives
câu hỏi nhúng
interrogatives are essential in forming questions.
các từ nghi vấn rất cần thiết để đặt câu hỏi.
she used interrogatives to clarify her doubts.
cô ấy đã sử dụng các từ nghi vấn để làm rõ những nghi ngờ của mình.
in english, interrogatives often start with 'who', 'what', or 'where'.
trong tiếng anh, các từ nghi vấn thường bắt đầu bằng 'who', 'what' hoặc 'where'.
teachers encourage students to use interrogatives in discussions.
các giáo viên khuyến khích học sinh sử dụng các từ nghi vấn trong các cuộc thảo luận.
interrogatives help in gathering information effectively.
các từ nghi vấn giúp thu thập thông tin một cách hiệu quả.
understanding interrogatives is crucial for language learners.
hiểu các từ nghi vấn rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.
he asked several interrogatives during the interview.
anh ấy đã hỏi một số câu hỏi trong cuộc phỏng vấn.
interrogatives can change the tone of a conversation.
các từ nghi vấn có thể thay đổi giọng điệu của một cuộc trò chuyện.
the teacher explained the use of interrogatives in writing.
giáo viên đã giải thích cách sử dụng các từ nghi vấn trong viết lách.
using interrogatives effectively can enhance communication.
sử dụng các từ nghi vấn một cách hiệu quả có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
yes no interrogatives
câu hỏi có/không
wh interrogatives
câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi
indirect interrogatives
câu hỏi gián tiếp
direct interrogatives
câu hỏi trực tiếp
rhetorical interrogatives
câu hỏi tu từ
open interrogatives
câu hỏi mở
closed interrogatives
câu hỏi đóng
polar interrogatives
câu hỏi phân đôi
tag interrogatives
câu hỏi gắn thẻ
embedded interrogatives
câu hỏi nhúng
interrogatives are essential in forming questions.
các từ nghi vấn rất cần thiết để đặt câu hỏi.
she used interrogatives to clarify her doubts.
cô ấy đã sử dụng các từ nghi vấn để làm rõ những nghi ngờ của mình.
in english, interrogatives often start with 'who', 'what', or 'where'.
trong tiếng anh, các từ nghi vấn thường bắt đầu bằng 'who', 'what' hoặc 'where'.
teachers encourage students to use interrogatives in discussions.
các giáo viên khuyến khích học sinh sử dụng các từ nghi vấn trong các cuộc thảo luận.
interrogatives help in gathering information effectively.
các từ nghi vấn giúp thu thập thông tin một cách hiệu quả.
understanding interrogatives is crucial for language learners.
hiểu các từ nghi vấn rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.
he asked several interrogatives during the interview.
anh ấy đã hỏi một số câu hỏi trong cuộc phỏng vấn.
interrogatives can change the tone of a conversation.
các từ nghi vấn có thể thay đổi giọng điệu của một cuộc trò chuyện.
the teacher explained the use of interrogatives in writing.
giáo viên đã giải thích cách sử dụng các từ nghi vấn trong viết lách.
using interrogatives effectively can enhance communication.
sử dụng các từ nghi vấn một cách hiệu quả có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay