intersegmentals

[Mỹ]/ˌɪntəˈsɛɡməntəl/
[Anh]/ˌɪntərˈsɛɡməntəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc xảy ra giữa các đoạn

Cụm từ & Cách kết hợp

intersegmental reflex

phản xạ liên phân đoạn

intersegmental communication

giao tiếp liên phân đoạn

intersegmental coordination

điều hòa liên phân đoạn

intersegmental movements

các chuyển động liên phân đoạn

intersegmental connections

kết nối liên phân đoạn

intersegmental pathways

lộ trình liên phân đoạn

intersegmental dynamics

động lực học liên phân đoạn

intersegmental relationships

mối quan hệ liên phân đoạn

intersegmental analysis

phân tích liên phân đoạn

intersegmental integration

tích hợp liên phân đoạn

Câu ví dụ

the intersegmental connections in the brain are vital for communication.

các kết nối liên phân đoạn trong não rất quan trọng cho giao tiếp.

intersegmental coordination is essential for smooth movement.

sự phối hợp liên phân đoạn là điều cần thiết cho chuyển động trơn tru.

researchers studied intersegmental dynamics in the locomotion of animals.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu động lực học liên phân đoạn trong sự di chuyển của động vật.

the intersegmental region plays a key role in spinal function.

khu vực liên phân đoạn đóng vai trò quan trọng trong chức năng cột sống.

understanding intersegmental relationships can improve rehabilitation techniques.

hiểu các mối quan hệ liên phân đoạn có thể cải thiện các kỹ thuật phục hồi chức năng.

intersegmental reflexes are important for maintaining balance.

các phản xạ liên phân đoạn rất quan trọng để duy trì sự cân bằng.

the intersegmental approach enhances our understanding of complex systems.

cách tiếp cận liên phân đoạn nâng cao hiểu biết của chúng tôi về các hệ thống phức tạp.

intersegmental communication is crucial in multi-agent systems.

giao tiếp liên phân đoạn rất quan trọng trong các hệ thống đa tác nhân.

intersegmental patterns can reveal insights into evolutionary biology.

các mô hình liên phân đoạn có thể tiết lộ những hiểu biết về sinh học tiến hóa.

the intersegmental analysis provided valuable data for the study.

phân tích liên phân đoạn cung cấp dữ liệu có giá trị cho nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay