intersegmental reflex
phản xạ liên phân đoạn
intersegmental communication
giao tiếp liên phân đoạn
intersegmental coordination
điều hòa liên phân đoạn
intersegmental movements
các chuyển động liên phân đoạn
intersegmental connections
kết nối liên phân đoạn
intersegmental pathways
lộ trình liên phân đoạn
intersegmental dynamics
động lực học liên phân đoạn
intersegmental relationships
mối quan hệ liên phân đoạn
intersegmental analysis
phân tích liên phân đoạn
intersegmental integration
tích hợp liên phân đoạn
the intersegmental connections in the brain are vital for communication.
các kết nối liên phân đoạn trong não rất quan trọng cho giao tiếp.
intersegmental coordination is essential for smooth movement.
sự phối hợp liên phân đoạn là điều cần thiết cho chuyển động trơn tru.
researchers studied intersegmental dynamics in the locomotion of animals.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu động lực học liên phân đoạn trong sự di chuyển của động vật.
the intersegmental region plays a key role in spinal function.
khu vực liên phân đoạn đóng vai trò quan trọng trong chức năng cột sống.
understanding intersegmental relationships can improve rehabilitation techniques.
hiểu các mối quan hệ liên phân đoạn có thể cải thiện các kỹ thuật phục hồi chức năng.
intersegmental reflexes are important for maintaining balance.
các phản xạ liên phân đoạn rất quan trọng để duy trì sự cân bằng.
the intersegmental approach enhances our understanding of complex systems.
cách tiếp cận liên phân đoạn nâng cao hiểu biết của chúng tôi về các hệ thống phức tạp.
intersegmental communication is crucial in multi-agent systems.
giao tiếp liên phân đoạn rất quan trọng trong các hệ thống đa tác nhân.
intersegmental patterns can reveal insights into evolutionary biology.
các mô hình liên phân đoạn có thể tiết lộ những hiểu biết về sinh học tiến hóa.
the intersegmental analysis provided valuable data for the study.
phân tích liên phân đoạn cung cấp dữ liệu có giá trị cho nghiên cứu.
intersegmental reflex
phản xạ liên phân đoạn
intersegmental communication
giao tiếp liên phân đoạn
intersegmental coordination
điều hòa liên phân đoạn
intersegmental movements
các chuyển động liên phân đoạn
intersegmental connections
kết nối liên phân đoạn
intersegmental pathways
lộ trình liên phân đoạn
intersegmental dynamics
động lực học liên phân đoạn
intersegmental relationships
mối quan hệ liên phân đoạn
intersegmental analysis
phân tích liên phân đoạn
intersegmental integration
tích hợp liên phân đoạn
the intersegmental connections in the brain are vital for communication.
các kết nối liên phân đoạn trong não rất quan trọng cho giao tiếp.
intersegmental coordination is essential for smooth movement.
sự phối hợp liên phân đoạn là điều cần thiết cho chuyển động trơn tru.
researchers studied intersegmental dynamics in the locomotion of animals.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu động lực học liên phân đoạn trong sự di chuyển của động vật.
the intersegmental region plays a key role in spinal function.
khu vực liên phân đoạn đóng vai trò quan trọng trong chức năng cột sống.
understanding intersegmental relationships can improve rehabilitation techniques.
hiểu các mối quan hệ liên phân đoạn có thể cải thiện các kỹ thuật phục hồi chức năng.
intersegmental reflexes are important for maintaining balance.
các phản xạ liên phân đoạn rất quan trọng để duy trì sự cân bằng.
the intersegmental approach enhances our understanding of complex systems.
cách tiếp cận liên phân đoạn nâng cao hiểu biết của chúng tôi về các hệ thống phức tạp.
intersegmental communication is crucial in multi-agent systems.
giao tiếp liên phân đoạn rất quan trọng trong các hệ thống đa tác nhân.
intersegmental patterns can reveal insights into evolutionary biology.
các mô hình liên phân đoạn có thể tiết lộ những hiểu biết về sinh học tiến hóa.
the intersegmental analysis provided valuable data for the study.
phân tích liên phân đoạn cung cấp dữ liệu có giá trị cho nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay