intertexts

[Mỹ]/ˌɪntəˈteksts/
[Anh]/ˌɪntərˈteksts/

Dịch

n.abbr. Internet text

Cụm từ & Cách kết hợp

intertexts with

Tiếng Việt

literary intertexts

Tiếng Việt

cultural intertexts

Tiếng Việt

intertextual reading

Tiếng Việt

intertextual links

Tiếng Việt

intertextual relationships

Tiếng Việt

intertextuality in

Tiếng Việt

intertextual connections

Tiếng Việt

intertextual strategy

Tiếng Việt

intertextual analysis

Tiếng Việt

Câu ví dụ

literary scholars often trace intertexts across different historical periods.

Những học giả văn học thường theo dõi các liên văn bản qua các giai đoạn lịch sử khác nhau.

the novel contains numerous intertexts that reference classical mythology.

Truyện ngắn chứa nhiều liên văn bản tham chiếu đến thần thoại cổ điển.

intertexts create rich layers of meaning within postmodern poetry.

Liên văn bản tạo ra các lớp ý nghĩa phong phú trong thơ hậu hiện đại.

critics analyze how intertexts function in contemporary film narratives.

Các nhà phê bình phân tích cách các liên văn bản hoạt động trong các câu chuyện phim đương đại.

biblical intertexts appear throughout renaissance artwork and literature.

Các liên văn bản Kinh thánh xuất hiện trong suốt các tác phẩm nghệ thuật và văn học thời Phục hưng.

the poet's use of intertexts demonstrates deep intertextual awareness.

Sự sử dụng liên văn bản của nhà thơ thể hiện nhận thức sâu sắc về liên văn bản.

multiple intertexts from various cultures enrich the narrative structure.

Nhiều liên văn bản từ nhiều nền văn hóa khác nhau làm phong phú cấu trúc tự sự.

intertexts help readers understand complex literary allusions and references.

Liên văn bản giúp người đọc hiểu được những ẩn dụ và tham chiếu văn học phức tạp.

the academic paper explores intertextual connections between these two texts.

Bài báo học thuật khám phá các mối liên hệ liên văn bản giữa hai văn bản này.

cultural intertexts shape how audiences interpret symbolic imagery in art.

Các liên văn bản văn hóa định hình cách khán giả diễn giải hình ảnh biểu tượng trong nghệ thuật.

scholars examine how intertexts operate across different linguistic traditions.

Các học giả nghiên cứu cách các liên văn bản hoạt động qua các truyền thống ngôn ngữ khác nhau.

intertextual analysis reveals hidden dialogues between canonical works.

Phân tích liên văn bản tiết lộ các cuộc đối thoại ẩn giữa các tác phẩm kinh điển.

modern authors deliberately embed intertexts to challenge reader expectations.

Các tác giả hiện đại cố ý chèn các liên văn bản để thách thức kỳ vọng của người đọc.

the intertexts in this drama reference victorian gothic literature traditions.

Các liên văn bản trong vở kịch này tham chiếu đến truyền thống văn học gothic thời Victoria.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay