| thì quá khứ | intrenched |
| quá khứ phân từ | intrenched |
| ngôi thứ ba số ít | intrenches |
| hiện tại phân từ | intrenching |
intrench power
củng cố quyền lực
intrench interests
củng cố lợi ích
intrench position
củng cố vị thế
intrench beliefs
củng cố niềm tin
intrench values
củng cố giá trị
intrench strategies
củng cố chiến lược
intrench policies
củng cố chính sách
intrench authority
củng cố quyền uy
intrench control
củng cố sự kiểm soát
intrench practices
củng cố các phương pháp
they tend to intrench their beliefs in the community.
họ có xu hướng củng cố niềm tin của họ trong cộng đồng.
efforts to intrench democracy can face significant challenges.
những nỗ lực củng cố nền dân chủ có thể phải đối mặt với những thách thức đáng kể.
he tried to intrench his position in the company.
anh ấy đã cố gắng củng cố vị trí của mình trong công ty.
the policy aims to intrench equality among all citizens.
chính sách này nhằm mục đích củng cố sự bình đẳng giữa tất cả các công dân.
they worked hard to intrench their influence in the region.
họ đã làm việc chăm chỉ để củng cố ảnh hưởng của họ trong khu vực.
it is important to intrench good habits early in life.
rất quan trọng để củng cố những thói quen tốt ngay từ khi còn trẻ.
the army sought to intrench its defenses against potential attacks.
quân đội tìm cách củng cố phòng thủ trước các cuộc tấn công tiềm ẩn.
efforts to intrench cultural values are essential for future generations.
những nỗ lực củng cố các giá trị văn hóa là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
she tried to intrench her ideas during the meeting.
cô ấy đã cố gắng củng cố ý tưởng của mình trong cuộc họp.
to intrench a habit, you must practice it consistently.
để củng cố một thói quen, bạn phải thực hành nó một cách nhất quán.
intrench power
củng cố quyền lực
intrench interests
củng cố lợi ích
intrench position
củng cố vị thế
intrench beliefs
củng cố niềm tin
intrench values
củng cố giá trị
intrench strategies
củng cố chiến lược
intrench policies
củng cố chính sách
intrench authority
củng cố quyền uy
intrench control
củng cố sự kiểm soát
intrench practices
củng cố các phương pháp
they tend to intrench their beliefs in the community.
họ có xu hướng củng cố niềm tin của họ trong cộng đồng.
efforts to intrench democracy can face significant challenges.
những nỗ lực củng cố nền dân chủ có thể phải đối mặt với những thách thức đáng kể.
he tried to intrench his position in the company.
anh ấy đã cố gắng củng cố vị trí của mình trong công ty.
the policy aims to intrench equality among all citizens.
chính sách này nhằm mục đích củng cố sự bình đẳng giữa tất cả các công dân.
they worked hard to intrench their influence in the region.
họ đã làm việc chăm chỉ để củng cố ảnh hưởng của họ trong khu vực.
it is important to intrench good habits early in life.
rất quan trọng để củng cố những thói quen tốt ngay từ khi còn trẻ.
the army sought to intrench its defenses against potential attacks.
quân đội tìm cách củng cố phòng thủ trước các cuộc tấn công tiềm ẩn.
efforts to intrench cultural values are essential for future generations.
những nỗ lực củng cố các giá trị văn hóa là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
she tried to intrench her ideas during the meeting.
cô ấy đã cố gắng củng cố ý tưởng của mình trong cuộc họp.
to intrench a habit, you must practice it consistently.
để củng cố một thói quen, bạn phải thực hành nó một cách nhất quán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay