invariabilities in data
sự bất biến trong dữ liệu
invariabilities of systems
sự bất biến của hệ thống
invariabilities in processes
sự bất biến trong quy trình
invariabilities of results
sự bất biến của kết quả
invariabilities across models
sự bất biến giữa các mô hình
invariabilities in behavior
sự bất biến trong hành vi
invariabilities of variables
sự bất biến của các biến
invariabilities in outcomes
sự bất biến của kết quả
invariabilities of patterns
sự bất biến của các mô hình
invariabilities in trends
sự bất biến trong xu hướng
invariabilities in the weather can affect travel plans.
những bất biến trong thời tiết có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đi lại.
the invariabilities of the process ensure consistent results.
những bất biến của quy trình đảm bảo kết quả nhất quán.
researchers study the invariabilities of human behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu những bất biến trong hành vi của con người.
invariabilities in data can lead to incorrect conclusions.
những bất biến trong dữ liệu có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.
understanding the invariabilities of the system is crucial.
hiểu được những bất biến của hệ thống là rất quan trọng.
invariabilities in market trends can impact investments.
những bất biến trong xu hướng thị trường có thể tác động đến các khoản đầu tư.
he noted the invariabilities in her routine.
anh ấy đã lưu ý những bất biến trong thói quen của cô ấy.
the invariabilities of the law provide a sense of security.
những bất biến của luật pháp mang lại cảm giác an toàn.
invariabilities in the curriculum help students learn effectively.
những bất biến trong chương trình giảng dạy giúp học sinh học tập hiệu quả.
scientists often rely on the invariabilities of physical laws.
các nhà khoa học thường dựa vào những bất biến của các định luật vật lý.
invariabilities in data
sự bất biến trong dữ liệu
invariabilities of systems
sự bất biến của hệ thống
invariabilities in processes
sự bất biến trong quy trình
invariabilities of results
sự bất biến của kết quả
invariabilities across models
sự bất biến giữa các mô hình
invariabilities in behavior
sự bất biến trong hành vi
invariabilities of variables
sự bất biến của các biến
invariabilities in outcomes
sự bất biến của kết quả
invariabilities of patterns
sự bất biến của các mô hình
invariabilities in trends
sự bất biến trong xu hướng
invariabilities in the weather can affect travel plans.
những bất biến trong thời tiết có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đi lại.
the invariabilities of the process ensure consistent results.
những bất biến của quy trình đảm bảo kết quả nhất quán.
researchers study the invariabilities of human behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu những bất biến trong hành vi của con người.
invariabilities in data can lead to incorrect conclusions.
những bất biến trong dữ liệu có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.
understanding the invariabilities of the system is crucial.
hiểu được những bất biến của hệ thống là rất quan trọng.
invariabilities in market trends can impact investments.
những bất biến trong xu hướng thị trường có thể tác động đến các khoản đầu tư.
he noted the invariabilities in her routine.
anh ấy đã lưu ý những bất biến trong thói quen của cô ấy.
the invariabilities of the law provide a sense of security.
những bất biến của luật pháp mang lại cảm giác an toàn.
invariabilities in the curriculum help students learn effectively.
những bất biến trong chương trình giảng dạy giúp học sinh học tập hiệu quả.
scientists often rely on the invariabilities of physical laws.
các nhà khoa học thường dựa vào những bất biến của các định luật vật lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay