ionizing radiation
bức xạ ion hóa
ionizing particles
các hạt ion hóa
ionizing energy
năng lượng ion hóa
ionizing events
các sự kiện ion hóa
ionizing sources
các nguồn ion hóa
ionizing radiation dose
liều bức xạ ion hóa
ionizing radiation exposure
mức phơi nhiễm bức xạ ion hóa
ionizing radiation effects
tác động của bức xạ ion hóa
ionizing radiation safety
an toàn bức xạ ion hóa
ionizing radiation measurement
đo bức xạ ion hóa
the ionizing radiation can damage living tissues.
bức xạ ion hóa có thể gây tổn thương cho các mô sống.
ionizing particles are used in medical imaging.
các hạt ion hóa được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế.
workers must wear protective gear when exposed to ionizing radiation.
người lao động phải mặc đồ bảo hộ khi tiếp xúc với bức xạ ion hóa.
ionizing radiation is a concern in nuclear power plants.
bức xạ ion hóa là một mối quan tâm trong các nhà máy điện hạt nhân.
the effects of ionizing radiation on health are well studied.
tác động của bức xạ ion hóa đối với sức khỏe đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.
ionizing radiation can lead to genetic mutations.
bức xạ ion hóa có thể dẫn đến đột biến gen.
devices that emit ionizing radiation must be regulated.
các thiết bị phát ra bức xạ ion hóa phải được quản lý.
ionizing radiation is often used in cancer treatment.
bức xạ ion hóa thường được sử dụng trong điều trị ung thư.
understanding ionizing radiation is crucial for safety in labs.
hiểu biết về bức xạ ion hóa rất quan trọng đối với sự an toàn trong phòng thí nghiệm.
ionizing radiation can be found in cosmic rays.
bức xạ ion hóa có thể được tìm thấy trong bức xạ vũ trụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay