sun irradiates light
mặt trời chiếu sáng
radiation irradiates matter
bức xạ chiếu vào vật chất
energy irradiates outward
năng lượng bức xạ ra bên ngoài
heat irradiates surfaces
nhiệt chiếu vào bề mặt
light irradiates objects
ánh sáng chiếu vào các vật thể
radiant heat irradiates
nhiệt bức xạ chiếu vào
sunlight irradiates plants
ánh nắng chiếu vào cây trồng
gamma rays irradiate
tia gamma chiếu vào
radiation irradiates environment
bức xạ chiếu vào môi trường
light irradiates space
ánh sáng chiếu vào không gian
the sun irradiates the earth with warmth and light.
mặt trời chiếu sáng trái đất bằng sự ấm áp và ánh sáng.
this lamp irradiates the room with a soft glow.
ngọn đèn này chiếu sáng căn phòng bằng ánh sáng dịu nhẹ.
the laser irradiates the target with precision.
laser chiếu vào mục tiêu một cách chính xác.
the new technology irradiates food to kill bacteria.
công nghệ mới chiếu xạ thực phẩm để tiêu diệt vi khuẩn.
the reactor irradiates the surrounding area.
phản ứng hạt nhân chiếu sáng khu vực xung quanh.
the artist's work irradiates joy and creativity.
công việc của nghệ sĩ tỏa ra niềm vui và sự sáng tạo.
the moon irradiates the night sky with its glow.
mặt trăng chiếu sáng bầu trời đêm bằng ánh sáng của nó.
the research shows how sunlight irradiates different surfaces.
nghiên cứu cho thấy ánh sáng mặt trời chiếu sáng các bề mặt khác nhau như thế nào.
the plant irradiates a calming energy in the room.
cây trồng tỏa ra một nguồn năng lượng bình tĩnh trong phòng.
the experiment irradiates samples to study their reactions.
thí nghiệm chiếu xạ các mẫu vật để nghiên cứu phản ứng của chúng.
sun irradiates light
mặt trời chiếu sáng
radiation irradiates matter
bức xạ chiếu vào vật chất
energy irradiates outward
năng lượng bức xạ ra bên ngoài
heat irradiates surfaces
nhiệt chiếu vào bề mặt
light irradiates objects
ánh sáng chiếu vào các vật thể
radiant heat irradiates
nhiệt bức xạ chiếu vào
sunlight irradiates plants
ánh nắng chiếu vào cây trồng
gamma rays irradiate
tia gamma chiếu vào
radiation irradiates environment
bức xạ chiếu vào môi trường
light irradiates space
ánh sáng chiếu vào không gian
the sun irradiates the earth with warmth and light.
mặt trời chiếu sáng trái đất bằng sự ấm áp và ánh sáng.
this lamp irradiates the room with a soft glow.
ngọn đèn này chiếu sáng căn phòng bằng ánh sáng dịu nhẹ.
the laser irradiates the target with precision.
laser chiếu vào mục tiêu một cách chính xác.
the new technology irradiates food to kill bacteria.
công nghệ mới chiếu xạ thực phẩm để tiêu diệt vi khuẩn.
the reactor irradiates the surrounding area.
phản ứng hạt nhân chiếu sáng khu vực xung quanh.
the artist's work irradiates joy and creativity.
công việc của nghệ sĩ tỏa ra niềm vui và sự sáng tạo.
the moon irradiates the night sky with its glow.
mặt trăng chiếu sáng bầu trời đêm bằng ánh sáng của nó.
the research shows how sunlight irradiates different surfaces.
nghiên cứu cho thấy ánh sáng mặt trời chiếu sáng các bề mặt khác nhau như thế nào.
the plant irradiates a calming energy in the room.
cây trồng tỏa ra một nguồn năng lượng bình tĩnh trong phòng.
the experiment irradiates samples to study their reactions.
thí nghiệm chiếu xạ các mẫu vật để nghiên cứu phản ứng của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay