irradiates

[Mỹ]/ɪˈreɪ.dɪ.eɪts/
[Anh]/ɪˈreɪ.dɪ.eɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của irradiate; hành động làm sáng hoặc làm cho cái gì đó phát sáng
v. ngôi thứ ba số ít của irradiate; làm sáng hoặc làm cho cái gì đó phát sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

sun irradiates light

mặt trời chiếu sáng

radiation irradiates matter

bức xạ chiếu vào vật chất

energy irradiates outward

năng lượng bức xạ ra bên ngoài

heat irradiates surfaces

nhiệt chiếu vào bề mặt

light irradiates objects

ánh sáng chiếu vào các vật thể

radiant heat irradiates

nhiệt bức xạ chiếu vào

sunlight irradiates plants

ánh nắng chiếu vào cây trồng

gamma rays irradiate

tia gamma chiếu vào

radiation irradiates environment

bức xạ chiếu vào môi trường

light irradiates space

ánh sáng chiếu vào không gian

Câu ví dụ

the sun irradiates the earth with warmth and light.

mặt trời chiếu sáng trái đất bằng sự ấm áp và ánh sáng.

this lamp irradiates the room with a soft glow.

ngọn đèn này chiếu sáng căn phòng bằng ánh sáng dịu nhẹ.

the laser irradiates the target with precision.

laser chiếu vào mục tiêu một cách chính xác.

the new technology irradiates food to kill bacteria.

công nghệ mới chiếu xạ thực phẩm để tiêu diệt vi khuẩn.

the reactor irradiates the surrounding area.

phản ứng hạt nhân chiếu sáng khu vực xung quanh.

the artist's work irradiates joy and creativity.

công việc của nghệ sĩ tỏa ra niềm vui và sự sáng tạo.

the moon irradiates the night sky with its glow.

mặt trăng chiếu sáng bầu trời đêm bằng ánh sáng của nó.

the research shows how sunlight irradiates different surfaces.

nghiên cứu cho thấy ánh sáng mặt trời chiếu sáng các bề mặt khác nhau như thế nào.

the plant irradiates a calming energy in the room.

cây trồng tỏa ra một nguồn năng lượng bình tĩnh trong phòng.

the experiment irradiates samples to study their reactions.

thí nghiệm chiếu xạ các mẫu vật để nghiên cứu phản ứng của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay