italicizing text
việc in nghiêng văn bản
italicizing words
việc in nghiêng các từ
italicizing titles
việc in nghiêng các tiêu đề
italicizing phrases
việc in nghiêng các cụm từ
italicizing letters
việc in nghiêng các chữ cái
italicizing sentences
việc in nghiêng các câu
italicizing fonts
việc in nghiêng các phông chữ
italicizing sections
việc in nghiêng các phần
italicizing content
việc in nghiêng nội dung
italicizing notes
việc in nghiêng các ghi chú
italicizing text can emphasize important points in a document.
Việc in nghiêng văn bản có thể nhấn mạnh những điểm quan trọng trong một tài liệu.
many authors use italicizing to distinguish titles from the rest of the text.
Nhiều tác giả sử dụng in nghiêng để phân biệt các tiêu đề với phần còn lại của văn bản.
italicizing foreign words can help readers understand their significance.
Việc in nghiêng các từ nước ngoài có thể giúp người đọc hiểu được ý nghĩa của chúng.
in academic writing, italicizing terms is a common practice.
Trong văn học chuyên ngành, việc in nghiêng các thuật ngữ là một thông lệ phổ biến.
she suggested italicizing the key phrases for better clarity.
Cô ấy gợi ý in nghiêng các cụm từ chính để tăng tính rõ ràng.
italicizing can also indicate sarcasm in informal writing.
Việc in nghiêng cũng có thể cho thấy sự mỉa mai trong văn phong không chính thức.
he often forgets to use italicizing when needed in his essays.
Anh ấy thường quên sử dụng in nghiêng khi cần thiết trong các bài luận của mình.
italicizing can enhance the visual appeal of your presentation slides.
Việc in nghiêng có thể nâng cao tính thẩm mỹ của các slide trình bày của bạn.
some styles guide recommend italicizing for emphasis in writing.
Một số hướng dẫn về phong cách khuyến nghị in nghiêng để nhấn mạnh trong văn bản.
italicizing quotes can help differentiate them from your own words.
Việc in nghiêng các trích dẫn có thể giúp phân biệt chúng với lời của bạn.
italicizing text
việc in nghiêng văn bản
italicizing words
việc in nghiêng các từ
italicizing titles
việc in nghiêng các tiêu đề
italicizing phrases
việc in nghiêng các cụm từ
italicizing letters
việc in nghiêng các chữ cái
italicizing sentences
việc in nghiêng các câu
italicizing fonts
việc in nghiêng các phông chữ
italicizing sections
việc in nghiêng các phần
italicizing content
việc in nghiêng nội dung
italicizing notes
việc in nghiêng các ghi chú
italicizing text can emphasize important points in a document.
Việc in nghiêng văn bản có thể nhấn mạnh những điểm quan trọng trong một tài liệu.
many authors use italicizing to distinguish titles from the rest of the text.
Nhiều tác giả sử dụng in nghiêng để phân biệt các tiêu đề với phần còn lại của văn bản.
italicizing foreign words can help readers understand their significance.
Việc in nghiêng các từ nước ngoài có thể giúp người đọc hiểu được ý nghĩa của chúng.
in academic writing, italicizing terms is a common practice.
Trong văn học chuyên ngành, việc in nghiêng các thuật ngữ là một thông lệ phổ biến.
she suggested italicizing the key phrases for better clarity.
Cô ấy gợi ý in nghiêng các cụm từ chính để tăng tính rõ ràng.
italicizing can also indicate sarcasm in informal writing.
Việc in nghiêng cũng có thể cho thấy sự mỉa mai trong văn phong không chính thức.
he often forgets to use italicizing when needed in his essays.
Anh ấy thường quên sử dụng in nghiêng khi cần thiết trong các bài luận của mình.
italicizing can enhance the visual appeal of your presentation slides.
Việc in nghiêng có thể nâng cao tính thẩm mỹ của các slide trình bày của bạn.
some styles guide recommend italicizing for emphasis in writing.
Một số hướng dẫn về phong cách khuyến nghị in nghiêng để nhấn mạnh trong văn bản.
italicizing quotes can help differentiate them from your own words.
Việc in nghiêng các trích dẫn có thể giúp phân biệt chúng với lời của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay