jackals

[US]/ˈdʒækəlz/
[UK]/ˈdʒækəlz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của jackal; jackals (cầy hoang)

Phrases & Collocations

wild jackals

chó jackal hoang dã

jackals howling

những con chó jackal đang hú

jackals hunting

những con chó jackal săn mồi

jackals pack

bầy chó jackal

jackals territory

lãnh thổ của chó jackal

jackals scavenging

những con chó jackal đi nhặt nhạnh

jackals in africa

chó jackal ở châu Phi

jackals and foxes

chó jackal và cáo

jackals' call

tiếng gọi của chó jackal

jackals behavior

hành vi của chó jackal

Example Sentences

jackals are known for their cunning behavior.

những con chó cáo được biết đến với hành vi xảo quyệt.

in the wild, jackals often hunt in packs.

ở ngoài tự nhiên, chó cáo thường săn mồi theo bầy.

jackals are opportunistic feeders.

chó cáo là những kẻ ăn cơ hội.

many cultures associate jackals with trickery.

nhiều nền văn hóa liên kết chó cáo với sự lừa dối.

jackals can adapt to various environments.

chó cáo có thể thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

some people fear jackals due to their eerie howls.

một số người sợ chó cáo vì tiếng hú kỳ lạ của chúng.

jackals play an important role in their ecosystem.

chó cáo đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

watching jackals interact can be fascinating.

xem chó cáo tương tác có thể rất thú vị.

in folklore, jackals are often depicted as clever animals.

trong dân gian, chó cáo thường được miêu tả là những con vật thông minh.

jackals have a unique vocalization that can be heard at night.

chó cáo có một âm thanh đặc trưng có thể được nghe thấy vào ban đêm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now