kamba

[Mỹ]/kæmbə/
[Anh]/kæmbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên một địa điểm chỉ các vị trí ở Cộng hòa Dân chủ Congo, Nigeria, Sierra Leone và Tanzania
Các dạng của từ
số nhiềukambas

Cụm từ & Cách kết hợp

kamba cloth

Vietnamese_translation

kamba fabric

Vietnamese_translation

kamba print

Vietnamese_translation

kamba patterns

Vietnamese_translation

wax kamba

Vietnamese_translation

kamba designs

Vietnamese_translation

traditional kamba

Vietnamese_translation

colorful kamba

Vietnamese_translation

kamba wear

Vietnamese_translation

authentic kamba

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

kamba sailed across the bay at dawn.

Kamba đã vượt qua eo biển vào lúc bình minh.

the kamba vessel returned safely to port.

Tàu kamba đã an toàn trở về cảng.

fishermen often use traditional kamba boats.

Những ngư dân thường sử dụng những chiếc thuyền kamba truyền thống.

kamba ships are known for their sturdy construction.

Tàu kamba nổi tiếng với việc xây dựng chắc chắn.

the kamba crew navigated through the storm.

Phi hành đoàn kamba đã điều hướng qua cơn bão.

ancient kamba techniques are still practiced today.

Các kỹ thuật kamba cổ đại vẫn được thực hành cho đến ngày nay.

kamba fishing continues as a local tradition.

Ngành đánh cá kamba tiếp tục là một truyền thống địa phương.

the museum displayed a historic kamba model.

Bảo tàng trưng bày một mô hình kamba mang tính lịch sử.

kamba designs have influenced modern shipbuilding.

Các thiết kế kamba đã ảnh hưởng đến ngành đóng tàu hiện đại.

tourists admire the elegant kamba vessels.

Các du khách ngưỡng mộ những chiếc tàu kamba thanh lịch.

the kamba festival celebrates maritime heritage.

Lễ hội kamba kỷ niệm di sản hàng hải.

kamba artisans pass down their skills through generations.

Những nghệ nhân kamba truyền lại kỹ năng của họ qua nhiều thế hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay