bantu

[Mỹ]/bæn'tu:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bantu, ngôn ngữ Bantu Một ngôn ngữ và nhóm dân tộc của người Bantu.

Cụm từ & Cách kết hợp

Bantu people

Người Bantu

Bantu language

Ngôn ngữ Bantu

bantu languages

các ngôn ngữ Bantu

bantu people

Người Bantu

bantu culture

Văn hóa Bantu

bantu history

Lịch sử Bantu

bantu migration

Di cư Bantu

bantu art

Nghệ thuật Bantu

bantu music

Âm nhạc Bantu

bantu storytelling

Truyền thuyết Bantu

bantu agriculture

Nông nghiệp Bantu

learn bantu languages

Học các ngôn ngữ Bantu

Câu ví dụ

bantu languages are spoken in various regions of africa.

các ngôn ngữ bantu được nói ở nhiều khu vực của châu phi.

the bantu people have a rich cultural heritage.

những người bantu có một di sản văn hóa phong phú.

many bantu tribes have their own unique traditions.

nhiều bộ tộc bantu có những truyền thống riêng biệt.

the bantu migration significantly shaped the continent's history.

sự di cư của bantu đã định hình đáng kể lịch sử của châu lục.

bantu art often features vibrant colors and intricate designs.

nghệ thuật bantu thường có các màu sắc tươi sáng và thiết kế phức tạp.

the bantu people are known for their agricultural skills.

những người bantu nổi tiếng với kỹ năng nông nghiệp của họ.

bantu music is an important part of their cultural expression.

âm nhạc bantu là một phần quan trọng của sự thể hiện văn hóa của họ.

many bantu communities rely on traditional farming methods.

nhiều cộng đồng bantu dựa vào các phương pháp canh tác truyền thống.

the bantu influence can be seen in various african societies.

tác động của bantu có thể được nhìn thấy ở nhiều xã hội châu phi.

understanding bantu history is crucial for studying african cultures.

hiểu lịch sử bantu là điều quan trọng để nghiên cứu các nền văn hóa châu phi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay