kelpworts

[Mỹ]//ˈkɛlpwɜːrts//
[Anh]//ˈkɛlpwɜːrts//

Dịch

n. rong biển; một loại tảo nâu

Cụm từ & Cách kết hợp

kelpwort

Vietnamese_translation

growing kelpworts

Vietnamese_translation

fresh kelpworts

Vietnamese_translation

harvesting kelpworts

Vietnamese_translation

wild kelpworts

Vietnamese_translation

kelpworts bloom

Vietnamese_translation

kelpwort garden

Vietnamese_translation

kelpworts thrive

Vietnamese_translation

dried kelpworts

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

marine biologists discovered rare kelpworts growing in the deep coral reefs.

Các nhà sinh vật học biển đã phát hiện ra loài rong biển quý hiếm đang mọc trên những rạn san hô sâu thẳm.

the ancient kelpworts have been preserved in the museum's special archive.

Loài rong biển cổ đại này đã được lưu giữ trong kho lưu trữ đặc biệt của bảo tàng.

scientists are studying how kelpworts adapt to changing ocean temperatures.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách loài rong biển thích nghi với sự thay đổi nhiệt độ đại dương.

traditional fishermen use kelpworts to predict seasonal weather patterns.

Những ngư dân truyền thống sử dụng rong biển để dự báo các mô hình thời tiết theo mùa.

the underwater garden featured vibrant kelpworts swaying with the currents.

Vườn dưới nước có những loài rong biển sinh động đang đu đưa theo dòng chảy.

researchers found that kelpworts contain unique medicinal properties.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng rong biển chứa các đặc tính dược lý độc đáo.

conservation efforts now protect the endangered kelpworts from overharvesting.

Các nỗ lực bảo tồn hiện nay đang bảo vệ loài rong biển đang bị đe dọa khỏi việc khai thác quá mức.

the coastal village is famous for its sustainable kelpworts farming practices.

Ngôi làng ven biển nổi tiếng với các phương pháp canh tác rong biển bền vững của họ.

deep-sea divers documented several new species of kelpworts last summer.

Các thợ lặn dưới biển đã ghi lại một số loài rong biển mới vào mùa hè năm ngoái.

climate change threatens the natural habitat where kelpworts grow.

Biến đổi khí hậu đe dọa môi trường sống tự nhiên nơi rong biển sinh trưởng.

the culinary school teaches students how to prepare dishes with fresh kelpworts.

Trường dạy nấu ăn dạy học sinh cách chế biến các món ăn với rong biển tươi.

artists have been inspired by the delicate patterns found on kelpworts.

Các nghệ sĩ đã được truyền cảm hứng bởi những họa tiết tinh tế được tìm thấy trên rong biển.

the kelpworts ecosystem plays a vital role in supporting marine biodiversity.

Hệ sinh thái rong biển đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ đa dạng sinh học biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay