| số nhiều | keyrings |
keyring holder
giữ chìa khóa
keyring charm
charms chìa khóa
keyring light
đèn chìa khóa
keyring clip
kẹp chìa khóa
keyring gift
quà tặng chìa khóa
keyring design
thiết kế chìa khóa
keyring accessory
phụ kiện chìa khóa
keyring collection
bộ sưu tập chìa khóa
keyring organizer
tổ chức chìa khóa
keyring tag
mác chìa khóa
i found my lost keyring under the couch.
Tôi tìm thấy chiếc móc chìa khóa bị mất của mình dưới sofa.
she attached a small charm to her keyring.
Cô ấy đã gắn một chiếc móc nhỏ vào móc chìa khóa của mình.
he always carries his keyring in his pocket.
Anh ấy luôn mang móc chìa khóa trong túi của mình.
the keyring was a gift from my grandmother.
Chiếc móc chìa khóa là một món quà từ bà của tôi.
she loves collecting unique keyrings from different countries.
Cô ấy thích sưu tầm những chiếc móc chìa khóa độc đáo từ các quốc gia khác nhau.
my keyring has a flashlight attached to it.
Chiếc móc chìa khóa của tôi có một đèn pin gắn vào.
he lost his keyring while hiking in the mountains.
Anh ấy đã làm mất chiếc móc chìa khóa của mình khi đi bộ đường dài trên núi.
the keyring jingled as she walked.
Chiếc móc chìa khóa kêu leng keng khi cô ấy đi bộ.
we bought matching keyrings for our friendship.
Chúng tôi đã mua những chiếc móc chìa khóa giống nhau để thể hiện tình bạn của chúng tôi.
he customized his keyring with his initials.
Anh ấy đã tùy chỉnh móc chìa khóa của mình với chữ viết tắt của anh ấy.
keyring holder
giữ chìa khóa
keyring charm
charms chìa khóa
keyring light
đèn chìa khóa
keyring clip
kẹp chìa khóa
keyring gift
quà tặng chìa khóa
keyring design
thiết kế chìa khóa
keyring accessory
phụ kiện chìa khóa
keyring collection
bộ sưu tập chìa khóa
keyring organizer
tổ chức chìa khóa
keyring tag
mác chìa khóa
i found my lost keyring under the couch.
Tôi tìm thấy chiếc móc chìa khóa bị mất của mình dưới sofa.
she attached a small charm to her keyring.
Cô ấy đã gắn một chiếc móc nhỏ vào móc chìa khóa của mình.
he always carries his keyring in his pocket.
Anh ấy luôn mang móc chìa khóa trong túi của mình.
the keyring was a gift from my grandmother.
Chiếc móc chìa khóa là một món quà từ bà của tôi.
she loves collecting unique keyrings from different countries.
Cô ấy thích sưu tầm những chiếc móc chìa khóa độc đáo từ các quốc gia khác nhau.
my keyring has a flashlight attached to it.
Chiếc móc chìa khóa của tôi có một đèn pin gắn vào.
he lost his keyring while hiking in the mountains.
Anh ấy đã làm mất chiếc móc chìa khóa của mình khi đi bộ đường dài trên núi.
the keyring jingled as she walked.
Chiếc móc chìa khóa kêu leng keng khi cô ấy đi bộ.
we bought matching keyrings for our friendship.
Chúng tôi đã mua những chiếc móc chìa khóa giống nhau để thể hiện tình bạn của chúng tôi.
he customized his keyring with his initials.
Anh ấy đã tùy chỉnh móc chìa khóa của mình với chữ viết tắt của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay