keystones

[Mỹ]/ˈkiːstəʊnz/
[Anh]/ˈkiːstoʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần quan trọng nhất của một cái gì đó; ý tưởng hoặc nguyên tắc trung tâm; nguyên tắc cơ bản; viên đá ở đỉnh của một cái vòm

Cụm từ & Cách kết hợp

keystones of success

các yếu tố then chốt của thành công

keystones of knowledge

các yếu tố then chốt của kiến thức

keystones of learning

các yếu tố then chốt của học tập

keystones of teamwork

các yếu tố then chốt của làm việc nhóm

keystones of innovation

các yếu tố then chốt của đổi mới

keystones of leadership

các yếu tố then chốt của lãnh đạo

keystones in architecture

các yếu tố then chốt trong kiến trúc

keystones of strategy

các yếu tố then chốt của chiến lược

keystones of culture

các yếu tố then chốt của văn hóa

keystones of sustainability

các yếu tố then chốt của tính bền vững

Câu ví dụ

the keystones of a successful project are teamwork and communication.

Những yếu tố then chốt của một dự án thành công là tinh thần đồng đội và giao tiếp.

education and innovation are the keystones of economic development.

Giáo dục và đổi mới là những yếu tố then chốt của sự phát triển kinh tế.

trust and transparency are the keystones of a healthy relationship.

Niềm tin và minh bạch là những yếu tố then chốt của một mối quan hệ lành mạnh.

in architecture, keystones are essential for the stability of arches.

Trong kiến trúc, những viên đá trụ cột là điều cần thiết cho sự ổn định của các vòm.

keystones in conservation efforts help protect endangered species.

Những viên đá trụ cột trong các nỗ lực bảo tồn giúp bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

keystones of democracy include free speech and fair elections.

Những yếu tố then chốt của nền dân chủ bao gồm tự do ngôn luận và bầu cử công bằng.

in a healthy diet, fruits and vegetables are the keystones.

Trong một chế độ ăn uống lành mạnh, trái cây và rau quả là những yếu tố then chốt.

keystones in technology drive innovation and efficiency.

Những viên đá trụ cột trong công nghệ thúc đẩy sự đổi mới và hiệu quả.

family support is often a keystone for personal growth.

Sự hỗ trợ gia đình thường là một yếu tố then chốt cho sự phát triển cá nhân.

keystones in environmental policy ensure sustainability for future generations.

Những yếu tố then chốt trong chính sách môi trường đảm bảo tính bền vững cho các thế hệ tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay