knowes

[Mỹ]/nəʊz/
[Anh]/noʊz/

Dịch

v. cách viết cổ của 'knows'; thì hiện tại ngôi thứ ba số ít của 'know'

Câu ví dụ

he knowes the truth about what happened last night.

Ông ấy biết sự thật về điều đã xảy ra tối qua.

she knowes how to solve this difficult problem.

Cô ấy biết cách giải quyết bài toán khó này.

they knowes each other since they were children.

Họ biết nhau từ khi còn nhỏ.

you knowes the answer, don't you?

Bạn biết đáp án, phải không?

the expert knowes the subject inside out.

Chuyên gia biết rõ chủ đề này từ trong ra ngoài.

god knows where she went yesterday.

Thượng đế biết cô ấy đã đi đâu hôm qua.

he thinkes he knowes better than everyone else.

Ông ấy nghĩ mình biết rõ hơn tất cả mọi người.

as far as i knowes, the project is still on track.

Theo như tôi biết, dự án vẫn đang đúng tiến độ.

the chef knowes his onions when it comes to cooking.

Nhà bếp biết rõ về hành khi nói đến nấu ăn.

she knowes the difference between right and wrong.

Cô ấy biết phân biệt đúng và sai.

he knowes when to speak and when to remain silent.

Ông ấy biết lúc nào nên nói và lúc nào nên im lặng.

you must knowes the rules by heart to pass the test.

Bạn phải thuộc lòng các quy tắc để vượt qua bài kiểm tra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay