the knowl database contains valuable research materials.
Cơ sở dữ liệu knowl chứa các tài liệu nghiên cứu quý giá.
we need to share knowl across different departments.
Chúng ta cần chia sẻ knowl giữa các phòng ban khác nhau.
she has extensive knowl of computer science.
Cô ấy có kiến thức sâu rộng về khoa học máy tính.
the knowl transfer was completed successfully.
Việc chuyển giao knowl đã được hoàn thành thành công.
our knowl management system is very efficient.
Hệ thống quản lý knowl của chúng ta rất hiệu quả.
students must gain knowl through practical experience.
Sinh viên phải tích lũy knowl thông qua kinh nghiệm thực tế.
the knowl base is updated weekly with new information.
Cơ sở knowl được cập nhật hàng tuần với thông tin mới.
he possesses deep knowl of ancient history.
Anh ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử cổ đại.
our company values continuous knowl acquisition.
Công ty chúng tôi coi trọng việc tiếp thu knowl liên tục.
the knowl sharing platform connects experts worldwide.
Nền tảng chia sẻ knowl kết nối các chuyên gia trên toàn thế giới.
technical knowl is essential for this position.
Kiến thức kỹ thuật là cần thiết cho vị trí này.
the workshop provided hands-on knowl of the subject.
Khóa học đã cung cấp kiến thức thực hành về chủ đề này.
the knowl database contains valuable research materials.
Cơ sở dữ liệu knowl chứa các tài liệu nghiên cứu quý giá.
we need to share knowl across different departments.
Chúng ta cần chia sẻ knowl giữa các phòng ban khác nhau.
she has extensive knowl of computer science.
Cô ấy có kiến thức sâu rộng về khoa học máy tính.
the knowl transfer was completed successfully.
Việc chuyển giao knowl đã được hoàn thành thành công.
our knowl management system is very efficient.
Hệ thống quản lý knowl của chúng ta rất hiệu quả.
students must gain knowl through practical experience.
Sinh viên phải tích lũy knowl thông qua kinh nghiệm thực tế.
the knowl base is updated weekly with new information.
Cơ sở knowl được cập nhật hàng tuần với thông tin mới.
he possesses deep knowl of ancient history.
Anh ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử cổ đại.
our company values continuous knowl acquisition.
Công ty chúng tôi coi trọng việc tiếp thu knowl liên tục.
the knowl sharing platform connects experts worldwide.
Nền tảng chia sẻ knowl kết nối các chuyên gia trên toàn thế giới.
technical knowl is essential for this position.
Kiến thức kỹ thuật là cần thiết cho vị trí này.
the workshop provided hands-on knowl of the subject.
Khóa học đã cung cấp kiến thức thực hành về chủ đề này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay