| số nhiều | knowledgeabilities |
knowledgeability assessment
đánh giá năng lực
knowledgeability test
kiểm tra năng lực
knowledgeability evaluation
đánh giá năng lực
knowledgeability improvement
cải thiện năng lực
knowledgeability training
đào tạo năng lực
knowledgeability factor
yếu tố năng lực
knowledgeability gap
khoảng trống năng lực
knowledgeability level
mức độ năng lực
knowledgeability sharing
chia sẻ năng lực
knowledgeability enhancement
tăng cường năng lực
her knowledgeability in the subject impressed everyone.
Kiến thức chuyên sâu của cô ấy về môn học đã gây ấn tượng với mọi người.
his knowledgeability allows him to solve complex problems.
Kiến thức chuyên sâu của anh ấy cho phép anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp.
knowledgeability is essential for effective leadership.
Kiến thức chuyên sâu là điều cần thiết cho sự lãnh đạo hiệu quả.
she demonstrated her knowledgeability during the presentation.
Cô ấy đã thể hiện kiến thức chuyên sâu của mình trong suốt buổi thuyết trình.
knowledgeability in technology can enhance career prospects.
Kiến thức chuyên sâu về công nghệ có thể nâng cao triển vọng nghề nghiệp.
his knowledgeability makes him a valuable team member.
Kiến thức chuyên sâu của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thành viên có giá trị của đội ngũ.
developing knowledgeability takes time and effort.
Phát triển kiến thức chuyên sâu cần thời gian và nỗ lực.
knowledgeability in different cultures is important in global business.
Kiến thức chuyên sâu về các nền văn hóa khác nhau rất quan trọng trong kinh doanh toàn cầu.
the course aims to improve participants' knowledgeability.
Khóa học nhằm mục đích cải thiện kiến thức chuyên sâu của người tham gia.
her knowledgeability about environmental issues is impressive.
Kiến thức chuyên sâu của cô ấy về các vấn đề môi trường rất ấn tượng.
knowledgeability assessment
đánh giá năng lực
knowledgeability test
kiểm tra năng lực
knowledgeability evaluation
đánh giá năng lực
knowledgeability improvement
cải thiện năng lực
knowledgeability training
đào tạo năng lực
knowledgeability factor
yếu tố năng lực
knowledgeability gap
khoảng trống năng lực
knowledgeability level
mức độ năng lực
knowledgeability sharing
chia sẻ năng lực
knowledgeability enhancement
tăng cường năng lực
her knowledgeability in the subject impressed everyone.
Kiến thức chuyên sâu của cô ấy về môn học đã gây ấn tượng với mọi người.
his knowledgeability allows him to solve complex problems.
Kiến thức chuyên sâu của anh ấy cho phép anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp.
knowledgeability is essential for effective leadership.
Kiến thức chuyên sâu là điều cần thiết cho sự lãnh đạo hiệu quả.
she demonstrated her knowledgeability during the presentation.
Cô ấy đã thể hiện kiến thức chuyên sâu của mình trong suốt buổi thuyết trình.
knowledgeability in technology can enhance career prospects.
Kiến thức chuyên sâu về công nghệ có thể nâng cao triển vọng nghề nghiệp.
his knowledgeability makes him a valuable team member.
Kiến thức chuyên sâu của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thành viên có giá trị của đội ngũ.
developing knowledgeability takes time and effort.
Phát triển kiến thức chuyên sâu cần thời gian và nỗ lực.
knowledgeability in different cultures is important in global business.
Kiến thức chuyên sâu về các nền văn hóa khác nhau rất quan trọng trong kinh doanh toàn cầu.
the course aims to improve participants' knowledgeability.
Khóa học nhằm mục đích cải thiện kiến thức chuyên sâu của người tham gia.
her knowledgeability about environmental issues is impressive.
Kiến thức chuyên sâu của cô ấy về các vấn đề môi trường rất ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay