koudou

[Mỹ]/kuːˈduː/
[Anh]/kuˈdu/

Dịch

n. Sông Kudu (một con sông ở Cộng hòa Congo)
Các dạng của từ
số nhiềukoudous

Cụm từ & Cách kết hợp

koudou suru

Vietnamese_translation

koudou shita

Vietnamese_translation

koudou shite

Vietnamese_translation

koudou no

Vietnamese_translation

koudou de

Vietnamese_translation

koudou wo

Vietnamese_translation

koudou ga

Vietnamese_translation

koudou to

Vietnamese_translation

koudou ni

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the final output was the result of their unique koudou.

Kết quả cuối cùng là kết quả của koudou độc đáo của họ.

we must carefully analyze the agent's specific koudou patterns.

Chúng ta phải phân tích cẩn thận các mô hình koudou cụ thể của nhân viên.

this koudou refers to the movement of the internal parts.

Koudou này đề cập đến chuyển động của các bộ phận bên trong.

the company decided to change its strategic koudou plan.

Doanh nghiệp đã quyết định thay đổi kế hoạch koudou chiến lược của mình.

observers noted the suspect's suspicious koudou near the bank.

Các quan sát viên đã ghi nhận koudou đáng ngờ của nghi phạm gần ngân hàng.

in psychology, koudou analysis helps understand human habits.

Trong tâm lý học, phân tích koudou giúp hiểu được thói quen của con người.

the mechanical failure affected the robot's koudou precision.

Sự cố cơ khí đã ảnh hưởng đến độ chính xác koudou của robot.

the manual explains the proper koudou for this exercise.

Sách hướng dẫn giải thích koudou đúng đắn cho bài tập này.

sudden koudou by the army surprised the enemy troops.

Koudou đột ngột của quân đội đã làm cho quân địch ngạc nhiên.

the diplomat's koudou was seen as a sign of peace.

Koudou của nhà ngoại giao được coi là dấu hiệu của hòa bình.

please report any strange koudou in the server room.

Vui lòng báo cáo bất kỳ koudou kỳ lạ nào trong phòng máy chủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay