laicizing

[US]/[ˈleɪsɪzɪŋ]/
[UK]/[ˈleɪsɪzɪŋ]/

Translation

v. Thế tục hóa; làm cho thế tục.
v. (của một người) Trở nên thế tục.

Phrases & Collocations

laicizing content

nội dung ngoại hóa

laicizing process

quá trình ngoại hóa

laicizing efforts

nỗ lực ngoại hóa

laicizing gradually

ngoại hóa dần dần

laicizing influence

ảnh hưởng ngoại hóa

laicized view

quan điểm ngoại hóa

laicizing further

tiếp tục ngoại hóa

laicizing approach

phương pháp ngoại hóa

laicizing society

xã hội ngoại hóa

laicizing culture

văn hóa ngoại hóa

Example Sentences

the company is actively laicizing its operations to attract a wider customer base.

Công ty đang tích cực hiện đại hóa hoạt động của mình để thu hút cơ sở khách hàng rộng lớn hơn.

he argued that laicizing education would undermine traditional values.

Ông cho rằng việc hiện đại hóa giáo dục sẽ làm suy yếu các giá trị truyền thống.

the government's policy of laicizing public spaces sparked controversy.

Chính sách hiện đại hóa không gian công cộng của chính phủ đã gây ra tranh cãi.

many felt the museum's laicizing exhibit was disrespectful to religious beliefs.

Nhiều người cho rằng cuộc triển lãm hiện đại hóa của bảo tàng là không tôn trọng các tín ngưỡng tôn giáo.

the debate centered on the potential consequences of laicizing cultural institutions.

Cuộc tranh luận tập trung vào những hậu quả tiềm tàng của việc hiện đại hóa các tổ chức văn hóa.

she criticized the trend of laicizing art in favor of commercial appeal.

Cô chỉ trích xu hướng hiện đại hóa nghệ thuật để tăng tính thương mại.

the university faced pressure to laicize its curriculum to be more inclusive.

Trường đại học phải chịu áp lực hiện đại hóa chương trình giảng dạy để trở nên hòa nhập hơn.

they accused the politicians of aggressively laicizing society.

Họ cáo buộc các chính trị gia đã tích cực hiện đại hóa xã hội.

the report examined the impact of laicizing social norms on family structures.

Báo cáo nghiên cứu tác động của việc hiện đại hóa các chuẩn mực xã hội đến cấu trúc gia đình.

the author warned against the dangers of excessively laicizing public discourse.

Tác giả cảnh báo về những nguy hiểm của việc hiện đại hóa quá mức các cuộc thảo luận công khai.

the movement aimed to counter the laicizing influence of globalization.

Phong trào nhằm chống lại ảnh hưởng hiện đại hóa của toàn cầu hóa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now