lanyards

[Mỹ]/ˈlæn.jədz/
[Anh]/ˈlæn.jərdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dây hoặc đai đeo quanh cổ để giữ thẻ nhận dạng hoặc các vật phẩm khác

Cụm từ & Cách kết hợp

custom lanyards

thẻ đeo tùy chỉnh

lanyards for badges

thẻ đeo cho huy hiệu

lanyards with clips

thẻ đeo có kẹp

lanyards for keys

thẻ đeo cho chìa khóa

lanyards for events

thẻ đeo cho sự kiện

lanyards with logos

thẻ đeo có logo

retractable lanyards

thẻ đeo rút

lanyards for identification

thẻ đeo để nhận dạng

eco-friendly lanyards

thẻ đeo thân thiện với môi trường

lanyards for conferences

thẻ đeo cho hội nghị

Câu ví dụ

many companies provide lanyards for their employees.

Nhiều công ty cung cấp dây đeo thẻ nhân viên cho nhân viên của họ.

she decorated her lanyards with colorful charms.

Cô ấy trang trí dây đeo thẻ của mình bằng những phụ kiện đầy màu sắc.

lanyards are useful for holding id badges.

Dây đeo thẻ rất hữu ích để giữ thẻ ID.

he lost his keys because he didn't use a lanyard.

Anh ấy làm mất chìa khóa vì anh ấy không dùng dây đeo thẻ.

at the conference, everyone received lanyards with their names.

Tại hội nghị, mọi người đều nhận được dây đeo thẻ có tên của họ.

she prefers lanyards made from eco-friendly materials.

Cô ấy thích dây đeo thẻ làm từ vật liệu thân thiện với môi trường.

custom lanyards can help promote your brand.

Dây đeo thẻ tùy chỉnh có thể giúp quảng bá thương hiệu của bạn.

he always carries his camera on a lanyard.

Anh ấy luôn đeo máy ảnh trên dây đeo thẻ.

lanyards are often used at events for easy access.

Dây đeo thẻ thường được sử dụng tại các sự kiện để dễ dàng tiếp cận.

she lost her lanyard at the festival.

Cô ấy làm mất dây đeo thẻ của mình tại lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay