leafing through
lật nhanh qua
leafing out
mọc lá
leafing over
lật lên trên
leafing back
lật lại
leafing ahead
lật trước
leafing down
lật xuống
leafing up
lật lên
leafing apart
tách ra
leafing left
lật sang trái
leafing right
lật sang phải
she spent the afternoon leafing through old photo albums.
Cô ấy đã dành buổi chiều xem qua các cuốn album ảnh cũ.
he was leafing through the magazine while waiting for his appointment.
Anh ấy đang xem nhanh tạp chí trong khi chờ cuộc hẹn.
leafing through the pages, she found a recipe she wanted to try.
Khi xem qua các trang, cô ấy tìm thấy một công thức mà cô ấy muốn thử.
the children were leafing through their storybooks excitedly.
Những đứa trẻ háo hức xem nhanh sách truyện của chúng.
while leafing through the catalog, he discovered a new product.
Trong khi xem qua danh mục, anh ấy đã phát hiện ra một sản phẩm mới.
she enjoys leafing through travel guides before planning her trips.
Cô ấy thích xem qua các hướng dẫn du lịch trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
he was leafing through his notes before the big exam.
Anh ấy đang xem qua ghi chú của mình trước kỳ thi quan trọng.
leafing through the newspaper, she caught up on current events.
Khi xem qua tờ báo, cô ấy cập nhật những sự kiện hiện tại.
they spent the weekend leafing through books at the library.
Họ đã dành cả cuối tuần xem sách ở thư viện.
leafing through the script, the actor prepared for his role.
Khi xem qua kịch bản, diễn viên đã chuẩn bị cho vai diễn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay