sociolects
tiếng nói xã hội
ethnolects
tiếng nói dân tộc
xenolects
tiếng nói nước ngoài
basilects
tiếng nói cơ sở
acrolects
tiếng nói cao cấp
dialects
phương ngữ
idiolects
tiếng nói cá nhân
regional dialects
phương ngữ khu vực
social dialects
phương ngữ xã hội
linguists often compare different lects to understand how language varies across social groups.
Các nhà ngôn ngữ học thường so sánh các phương ngữ khác nhau để hiểu cách ngôn ngữ thay đổi giữa các nhóm xã hội.
sociolects reflect the social background of speakers and reveal patterns of class-based language use.
Các phương ngữ xã hội phản ánh bối cảnh xã hội của người nói và tiết lộ các mô hình sử dụng ngôn ngữ dựa trên tầng lớp.
the idiolect is unique to each individual, representing their personal linguistic fingerprint.
Phương ngữ cá nhân là duy nhất đối với mỗi cá nhân, thể hiện dấu vân tay ngôn ngữ cá nhân của họ.
code-switching between different lects is common among bilingual speakers in multicultural communities.
Việc chuyển đổi giữa các phương ngữ khác nhau là phổ biến ở những người nói hai ngôn ngữ trong cộng đồng đa văn hóa.
regional lects often preserve historical features that have disappeared from the standard language.
Các phương ngữ vùng miền thường bảo tồn các đặc điểm lịch sử đã biến mất khỏi ngôn ngữ chuẩn.
young speakers frequently adopt new slang that distinguishes their lect from older generations.
Các người nói trẻ thường xuyên tiếp nhận các từ lóng mới giúp phân biệt phương ngữ của họ với thế hệ trước.
the study of lects helps us understand how power dynamics influence language variation.
Nghiên cứu về các phương ngữ giúp chúng ta hiểu cách các mối quan hệ quyền lực ảnh hưởng đến sự khác biệt ngôn ngữ.
professional jargon creates specialized lects that mark group membership within industries.
Ngôn ngữ chuyên môn tạo ra các phương ngữ đặc thù đánh dấu sự thuộc về nhóm trong các ngành nghề.
children acquire multiple lects naturally through interaction with peers from different backgrounds.
Các em nhỏ tự nhiên tiếp thu nhiều phương ngữ khác nhau thông qua sự tương tác với bạn bè từ các nền tảng khác nhau.
digital communication has given rise to new lects that blend features of spoken and written language.
Giao tiếp số đã dẫn đến sự ra đời của các phương ngữ mới kết hợp các đặc điểm của ngôn ngữ nói và viết.
urban lects typically show more rapid change than rural varieties due to increased social mobility.
Các phương ngữ thành thị thường cho thấy sự thay đổi nhanh hơn các phương ngữ nông thôn do sự di chuyển xã hội tăng lên.
the boundaries between different lects are often blurry and constantly shifting over time.
Giới hạn giữa các phương ngữ khác nhau thường mơ hồ và liên tục thay đổi theo thời gian.
sociolects
tiếng nói xã hội
ethnolects
tiếng nói dân tộc
xenolects
tiếng nói nước ngoài
basilects
tiếng nói cơ sở
acrolects
tiếng nói cao cấp
dialects
phương ngữ
idiolects
tiếng nói cá nhân
regional dialects
phương ngữ khu vực
social dialects
phương ngữ xã hội
linguists often compare different lects to understand how language varies across social groups.
Các nhà ngôn ngữ học thường so sánh các phương ngữ khác nhau để hiểu cách ngôn ngữ thay đổi giữa các nhóm xã hội.
sociolects reflect the social background of speakers and reveal patterns of class-based language use.
Các phương ngữ xã hội phản ánh bối cảnh xã hội của người nói và tiết lộ các mô hình sử dụng ngôn ngữ dựa trên tầng lớp.
the idiolect is unique to each individual, representing their personal linguistic fingerprint.
Phương ngữ cá nhân là duy nhất đối với mỗi cá nhân, thể hiện dấu vân tay ngôn ngữ cá nhân của họ.
code-switching between different lects is common among bilingual speakers in multicultural communities.
Việc chuyển đổi giữa các phương ngữ khác nhau là phổ biến ở những người nói hai ngôn ngữ trong cộng đồng đa văn hóa.
regional lects often preserve historical features that have disappeared from the standard language.
Các phương ngữ vùng miền thường bảo tồn các đặc điểm lịch sử đã biến mất khỏi ngôn ngữ chuẩn.
young speakers frequently adopt new slang that distinguishes their lect from older generations.
Các người nói trẻ thường xuyên tiếp nhận các từ lóng mới giúp phân biệt phương ngữ của họ với thế hệ trước.
the study of lects helps us understand how power dynamics influence language variation.
Nghiên cứu về các phương ngữ giúp chúng ta hiểu cách các mối quan hệ quyền lực ảnh hưởng đến sự khác biệt ngôn ngữ.
professional jargon creates specialized lects that mark group membership within industries.
Ngôn ngữ chuyên môn tạo ra các phương ngữ đặc thù đánh dấu sự thuộc về nhóm trong các ngành nghề.
children acquire multiple lects naturally through interaction with peers from different backgrounds.
Các em nhỏ tự nhiên tiếp thu nhiều phương ngữ khác nhau thông qua sự tương tác với bạn bè từ các nền tảng khác nhau.
digital communication has given rise to new lects that blend features of spoken and written language.
Giao tiếp số đã dẫn đến sự ra đời của các phương ngữ mới kết hợp các đặc điểm của ngôn ngữ nói và viết.
urban lects typically show more rapid change than rural varieties due to increased social mobility.
Các phương ngữ thành thị thường cho thấy sự thay đổi nhanh hơn các phương ngữ nông thôn do sự di chuyển xã hội tăng lên.
the boundaries between different lects are often blurry and constantly shifting over time.
Giới hạn giữa các phương ngữ khác nhau thường mơ hồ và liên tục thay đổi theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay