leer

[US]/lɪə(r)/
[UK]/lɪr/
Frequency: Very High

Translation

n. ánh nhìn ác ý hoặc độc ác, cái nhìn lén lút hoặc tinh ranh

vi. nhìn ai đó bằng ánh mắt nghiêng, đưa ra cái nhìn quyến rũ
Word Forms
ngôi thứ ba số ítleers
quá khứ phân từleered
số nhiềuleers
thì quá khứleered
hiện tại phân từleering

Phrases & Collocations

leer at someone

nhìn chế nhạo ai đó

leer with malice

nhìn chế nhạo với ác ý

leer suggestively

nhìn chế nhạo một cách gợi cảm

Example Sentences

He gave her a creepy leer.

Anh ta đã tặng cô ấy một cái nhìn đểu.

She felt uncomfortable under his leering gaze.

Cô ấy cảm thấy khó chịu dưới ánh mắt chế nhạo của anh ta.

The man's leer made her shiver.

Cái nhìn đểu của người đàn ông khiến cô ấy rùng mình.

She tried to ignore his leering glances.

Cô ấy cố gắng phớt lờ những cái nhìn chế nhạo của anh ta.

His constant leer made her avoid him.

Cái nhìn đểu không ngừng của anh ta khiến cô ấy tránh mặt anh ta.

The creepy leer on his face made her uneasy.

Cái nhìn đểu đáng sợ trên khuôn mặt anh ta khiến cô ấy cảm thấy bất an.

She could sense his leer from across the room.

Cô ấy có thể cảm nhận được cái nhìn đểu của anh ta từ xa.

His leer was enough to make anyone uncomfortable.

Cái nhìn đểu của anh ta là đủ để khiến bất kỳ ai cảm thấy khó chịu.

She avoided eye contact with him to escape his leer.

Cô ấy tránh giao tiếp bằng mắt với anh ta để thoát khỏi cái nhìn đểu của anh ta.

The leer in his eyes was unmistakable.

Cái nhìn đểu trong mắt anh ta không thể nhầm lẫn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now