she is a confirmed lexicophobe who avoids reading any novels.
Cô ấy là một người nghiện từ vựng, tránh đọc bất kỳ tiểu thuyết nào.
the self-proclaimed lexicophobe refused to use a dictionary.
Người tự xưng là nghiện từ vựng đã từ chối sử dụng từ điển.
as a lifelong lexicophobe, he struggles with spelling tests.
Vì là một người nghiện từ vựng suốt đời, anh ấy gặp khó khăn trong các bài kiểm tra chính tả.
the known lexicophobe in our class never participates in vocabulary games.
Người nghiện từ vựng nổi tiếng trong lớp chúng tôi chưa bao giờ tham gia vào các trò chơi từ vựng.
my grandfather is a notorious lexicophobe who writes very short letters.
Bà nội tôi là một người nghiện từ vựng nổi tiếng, người viết những lá thư rất ngắn.
despite being a lexicophobe, she became an excellent editor.
Dù là một người nghiện từ vựng, cô ấy đã trở thành một nhà biên tập xuất sắc.
the lexicophobe student asked for more pictures in textbooks.
Học sinh nghiện từ vựng yêu cầu thêm nhiều hình ảnh trong sách giáo khoa.
even a lexicophobe can learn to appreciate poetry with patience.
Ngay cả một người nghiện từ vựng cũng có thể học cách trân trọng thơ ca với sự kiên nhẫn.
her lexicophobe tendencies made her choose visual arts over literature.
Các xu hướng nghiện từ vựng của cô ấy khiến cô ấy chọn nghệ thuật thị giác thay vì văn học.
the teacher identified him as a lexicophobe and provided audio materials.
Giáo viên đã xác định anh ấy là một người nghiện từ vựng và cung cấp các tài liệu âm thanh.
he overcame his lexicophobe attitudes through extensive reading practice.
Anh ấy đã vượt qua thái độ nghiện từ vựng của mình thông qua việc luyện tập đọc sách rộng rãi.
a lexicophobe personality often seeks alternative ways to communicate.
Một tính cách nghiện từ vựng thường tìm kiếm các cách giao tiếp thay thế.
she is a confirmed lexicophobe who avoids reading any novels.
Cô ấy là một người nghiện từ vựng, tránh đọc bất kỳ tiểu thuyết nào.
the self-proclaimed lexicophobe refused to use a dictionary.
Người tự xưng là nghiện từ vựng đã từ chối sử dụng từ điển.
as a lifelong lexicophobe, he struggles with spelling tests.
Vì là một người nghiện từ vựng suốt đời, anh ấy gặp khó khăn trong các bài kiểm tra chính tả.
the known lexicophobe in our class never participates in vocabulary games.
Người nghiện từ vựng nổi tiếng trong lớp chúng tôi chưa bao giờ tham gia vào các trò chơi từ vựng.
my grandfather is a notorious lexicophobe who writes very short letters.
Bà nội tôi là một người nghiện từ vựng nổi tiếng, người viết những lá thư rất ngắn.
despite being a lexicophobe, she became an excellent editor.
Dù là một người nghiện từ vựng, cô ấy đã trở thành một nhà biên tập xuất sắc.
the lexicophobe student asked for more pictures in textbooks.
Học sinh nghiện từ vựng yêu cầu thêm nhiều hình ảnh trong sách giáo khoa.
even a lexicophobe can learn to appreciate poetry with patience.
Ngay cả một người nghiện từ vựng cũng có thể học cách trân trọng thơ ca với sự kiên nhẫn.
her lexicophobe tendencies made her choose visual arts over literature.
Các xu hướng nghiện từ vựng của cô ấy khiến cô ấy chọn nghệ thuật thị giác thay vì văn học.
the teacher identified him as a lexicophobe and provided audio materials.
Giáo viên đã xác định anh ấy là một người nghiện từ vựng và cung cấp các tài liệu âm thanh.
he overcame his lexicophobe attitudes through extensive reading practice.
Anh ấy đã vượt qua thái độ nghiện từ vựng của mình thông qua việc luyện tập đọc sách rộng rãi.
a lexicophobe personality often seeks alternative ways to communicate.
Một tính cách nghiện từ vựng thường tìm kiếm các cách giao tiếp thay thế.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now