lignes

[Mỹ]/liɲ/
[Anh]/liɲ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các đường; các tuyến; các mạch; các đường ray (dạng số nhiều của ligne)

Cụm từ & Cách kết hợp

entre les lignes

Vietnamese_translation

between the lignes

Vietnamese_translation

reading between the lignes

Vietnamese_translation

dessiner les lignes

Vietnamese_translation

les lignes de la main

Vietnamese_translation

cross the lignes

Vietnamese_translation

along the lignes

Vietnamese_translation

tracer les lignes

Vietnamese_translation

lignes parallèles

Vietnamese_translation

within the lignes

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the designer used clean lignes to create a modern aesthetic

Nhà thiết kế đã sử dụng những đường nét sạch sẽ để tạo ra phong cách hiện đại

her face showed lignes of experience and wisdom

Tên mặt cô thể hiện những đường nét của kinh nghiệm và trí tuệ

the fabric featured bold geometric lignes

Vải có những đường nét hình học nổi bật

multiple lignes of text filled the document

Nhiều dòng chữ đã lấp đầy tài liệu

the architect drew precise lignes for the blueprint

Kỹ sư xây dựng đã vẽ những đường nét chính xác cho bản vẽ

we read between the lignes to understand the true meaning

Chúng ta đọc giữa các dòng để hiểu được ý nghĩa thật sự

the painting consisted of simple black lignes

Bức tranh gồm những đường nét đen đơn giản

his handwriting had elegant lignes

Chữ viết của anh ấy có những đường nét thanh lịch

parallel lignes never meet in euclidean geometry

Trong hình học Euclid, các đường song song không bao giờ gặp nhau

the fashion collection emphasized vertical lignes

Bộ sưu tập thời trang nhấn mạnh các đường nét dọc

the child drew crooked lignes across the paper

Trẻ em đã vẽ những đường nét cong vênh trên giấy

the poem's beautiful lignes touched the reader's heart

Đường nét đẹp của bài thơ đã chạm đến trái tim người đọc

horizontal lignes make rooms appear wider

Các đường nét ngang làm cho phòng trông rộng hơn

the artist used flowing lignes to suggest movement

Nghệ sĩ đã sử dụng những đường nét chảy để gợi lên sự chuyển động

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay