final line-up
đội hình cuối cùng
line-up ready
đội hình sẵn sàng
line-up announced
đội hình được công bố
starting line-up
đội hình xuất phát
line-up changes
thay đổi đội hình
line-up formed
đội hình được hình thành
line-up sheet
bảng thống kê đội hình
line-up call
gọi tên đội hình
final line-up
đội hình cuối cùng
line-up ready
đội hình sẵn sàng
line-up announced
đội hình được công bố
starting line-up
đội hình xuất phát
line-up changes
thay đổi đội hình
line-up formed
đội hình được hình thành
line-up sheet
bảng thống kê đội hình
line-up call
gọi tên đội hình
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay