line-ups

[Mỹ]/ˈlaɪn ʌp/
[Anh]/ˈlaɪn ʌp/

Dịch

vt. sắp xếp thành hàng thẳng; sắp xếp thành hàng ngang

Cụm từ & Cách kết hợp

final line-up

đội hình cuối cùng

line-up ready

đội hình sẵn sàng

line-up announced

đội hình được công bố

starting line-up

đội hình xuất phát

line-up changes

thay đổi đội hình

line-up formed

đội hình được hình thành

line-up sheet

bảng thống kê đội hình

line-up call

gọi tên đội hình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay