| số nhiều | linkups |
linkup meeting
cuộc họp kết nối
linkup call
cuộc gọi kết nối
linkup session
buổi kết nối
linkup event
sự kiện kết nối
linkup plan
kế hoạch kết nối
linkup strategy
chiến lược kết nối
linkup network
mạng lưới kết nối
linkup project
dự án kết nối
linkup partnership
quan hệ đối tác kết nối
linkup initiative
sáng kiến kết nối
we need to establish a linkup with the new team.
Chúng ta cần thiết lập kết nối với đội nhóm mới.
the linkup between the two systems improved efficiency.
Việc kết nối giữa hai hệ thống đã cải thiện hiệu quả.
they scheduled a linkup to discuss project updates.
Họ đã lên lịch kết nối để thảo luận về các bản cập nhật dự án.
the linkup allowed for better communication among departments.
Việc kết nối cho phép giao tiếp tốt hơn giữa các phòng ban.
we had a successful linkup with our overseas partners.
Chúng tôi đã có một kết nối thành công với các đối tác ở nước ngoài.
the linkup will take place next week.
Việc kết nối sẽ diễn ra vào tuần tới.
after the linkup, we noticed significant improvements.
Sau khi kết nối, chúng tôi nhận thấy những cải tiến đáng kể.
they are planning a linkup to share best practices.
Họ đang lên kế hoạch kết nối để chia sẻ các phương pháp hay nhất.
we experienced some technical issues during the linkup.
Chúng tôi đã gặp một số vấn đề kỹ thuật trong quá trình kết nối.
the linkup facilitated a smoother workflow.
Việc kết nối tạo điều kiện cho quy trình làm việc trơn tru hơn.
linkup meeting
cuộc họp kết nối
linkup call
cuộc gọi kết nối
linkup session
buổi kết nối
linkup event
sự kiện kết nối
linkup plan
kế hoạch kết nối
linkup strategy
chiến lược kết nối
linkup network
mạng lưới kết nối
linkup project
dự án kết nối
linkup partnership
quan hệ đối tác kết nối
linkup initiative
sáng kiến kết nối
we need to establish a linkup with the new team.
Chúng ta cần thiết lập kết nối với đội nhóm mới.
the linkup between the two systems improved efficiency.
Việc kết nối giữa hai hệ thống đã cải thiện hiệu quả.
they scheduled a linkup to discuss project updates.
Họ đã lên lịch kết nối để thảo luận về các bản cập nhật dự án.
the linkup allowed for better communication among departments.
Việc kết nối cho phép giao tiếp tốt hơn giữa các phòng ban.
we had a successful linkup with our overseas partners.
Chúng tôi đã có một kết nối thành công với các đối tác ở nước ngoài.
the linkup will take place next week.
Việc kết nối sẽ diễn ra vào tuần tới.
after the linkup, we noticed significant improvements.
Sau khi kết nối, chúng tôi nhận thấy những cải tiến đáng kể.
they are planning a linkup to share best practices.
Họ đang lên kế hoạch kết nối để chia sẻ các phương pháp hay nhất.
we experienced some technical issues during the linkup.
Chúng tôi đã gặp một số vấn đề kỹ thuật trong quá trình kết nối.
the linkup facilitated a smoother workflow.
Việc kết nối tạo điều kiện cho quy trình làm việc trơn tru hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay