literalized meaning
ý nghĩa trực tiếp
being literalized
đang được trực tiếp hóa
literally literalized
trực tiếp hóa một cách trực tiếp
literalized form
dạng trực tiếp
highly literalized
trực tiếp hóa cao độ
literalized expression
biểu thức trực tiếp
already literalized
đã được trực tiếp hóa
literalized sense
ý nghĩa trực tiếp
literalized data
dữ liệu trực tiếp
literalized text
văn bản trực tiếp
the phrase "raining cats and dogs" is a literalized idiom, not a description of actual animals falling from the sky.
Cụm từ "raining cats and dogs" là một thành ngữ được hiểu theo nghĩa đen, không phải là mô tả về việc có những con vật rơi từ trên trời xuống.
his interpretation of the poem was too literalized; he missed the underlying metaphors.
Cách diễn giải bài thơ của anh ấy quá mang tính hiểu theo nghĩa đen; anh ấy đã bỏ lỡ những ẩn dụ tiềm ẩn.
the director asked the actors to avoid a literalized performance and instead convey the emotion.
Người đạo diễn yêu cầu các diễn viên tránh diễn xuất theo nghĩa đen và thay vào đó truyền tải cảm xúc.
the script contained a few moments where the dialogue felt too literalized and lacked natural flow.
Kịch bản có một vài khoảnh khắc mà đối thoại có vẻ quá mang tính hiểu theo nghĩa đen và thiếu tính tự nhiên.
she found his response to be overly literalized and lacking in empathy.
Cô ấy thấy phản hồi của anh ấy quá mang tính hiểu theo nghĩa đen và thiếu sự đồng cảm.
the artist's style moved away from the literalized representation of objects towards abstraction.
Phong cách của họa sĩ đã chuyển từ việc thể hiện các vật thể theo nghĩa đen sang trừu tượng.
the challenge was to create a compelling narrative without resorting to a literalized retelling of the events.
Thử thách là tạo ra một câu chuyện hấp dẫn mà không cần phải kể lại sự kiện theo nghĩa đen.
the student's essay was criticized for being too literalized and lacking in analysis.
Bài luận của sinh viên bị chỉ trích vì quá mang tính hiểu theo nghĩa đen và thiếu phân tích.
the comedian's jokes often fell flat because they were too literalized and predictable.
Những câu đùa của người làm hề thường không hiệu quả vì chúng quá mang tính hiểu theo nghĩa đen và dễ đoán.
the animation style deliberately avoided being literalized, opting for a more stylized aesthetic.
Phong cách hoạt hình cố tình tránh việc thể hiện theo nghĩa đen, thay vào đó chọn một phong cách thẩm mỹ hơn.
the lawyer's closing statement was surprisingly literalized, focusing on the facts without emotional appeal.
Lời khai kết luận của luật sư đáng ngạc nhiên là quá mang tính hiểu theo nghĩa đen, tập trung vào các sự kiện mà không có bất kỳ lời kêu gọi cảm xúc nào.
literalized meaning
ý nghĩa trực tiếp
being literalized
đang được trực tiếp hóa
literally literalized
trực tiếp hóa một cách trực tiếp
literalized form
dạng trực tiếp
highly literalized
trực tiếp hóa cao độ
literalized expression
biểu thức trực tiếp
already literalized
đã được trực tiếp hóa
literalized sense
ý nghĩa trực tiếp
literalized data
dữ liệu trực tiếp
literalized text
văn bản trực tiếp
the phrase "raining cats and dogs" is a literalized idiom, not a description of actual animals falling from the sky.
Cụm từ "raining cats and dogs" là một thành ngữ được hiểu theo nghĩa đen, không phải là mô tả về việc có những con vật rơi từ trên trời xuống.
his interpretation of the poem was too literalized; he missed the underlying metaphors.
Cách diễn giải bài thơ của anh ấy quá mang tính hiểu theo nghĩa đen; anh ấy đã bỏ lỡ những ẩn dụ tiềm ẩn.
the director asked the actors to avoid a literalized performance and instead convey the emotion.
Người đạo diễn yêu cầu các diễn viên tránh diễn xuất theo nghĩa đen và thay vào đó truyền tải cảm xúc.
the script contained a few moments where the dialogue felt too literalized and lacked natural flow.
Kịch bản có một vài khoảnh khắc mà đối thoại có vẻ quá mang tính hiểu theo nghĩa đen và thiếu tính tự nhiên.
she found his response to be overly literalized and lacking in empathy.
Cô ấy thấy phản hồi của anh ấy quá mang tính hiểu theo nghĩa đen và thiếu sự đồng cảm.
the artist's style moved away from the literalized representation of objects towards abstraction.
Phong cách của họa sĩ đã chuyển từ việc thể hiện các vật thể theo nghĩa đen sang trừu tượng.
the challenge was to create a compelling narrative without resorting to a literalized retelling of the events.
Thử thách là tạo ra một câu chuyện hấp dẫn mà không cần phải kể lại sự kiện theo nghĩa đen.
the student's essay was criticized for being too literalized and lacking in analysis.
Bài luận của sinh viên bị chỉ trích vì quá mang tính hiểu theo nghĩa đen và thiếu phân tích.
the comedian's jokes often fell flat because they were too literalized and predictable.
Những câu đùa của người làm hề thường không hiệu quả vì chúng quá mang tính hiểu theo nghĩa đen và dễ đoán.
the animation style deliberately avoided being literalized, opting for a more stylized aesthetic.
Phong cách hoạt hình cố tình tránh việc thể hiện theo nghĩa đen, thay vào đó chọn một phong cách thẩm mỹ hơn.
the lawyer's closing statement was surprisingly literalized, focusing on the facts without emotional appeal.
Lời khai kết luận của luật sư đáng ngạc nhiên là quá mang tính hiểu theo nghĩa đen, tập trung vào các sự kiện mà không có bất kỳ lời kêu gọi cảm xúc nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay