luta fought
Vietnamese_translation
luta wins
Vietnamese_translation
luta runs
Vietnamese_translation
luta plays
Vietnamese_translation
luta sings
Vietnamese_translation
luta eats
Vietnamese_translation
luta sleeps
Vietnamese_translation
luta works
Vietnamese_translation
luta lives
Vietnamese_translation
luta learns
Vietnamese_translation
the fighters engaged in a fierce luta.
những võ sĩ đã tham gia vào một trận đấu gay gắt.
he trained hard for the vale tudo luta.
anh ấy tập luyện chăm chỉ cho trận đấu vale tudo.
life is a constant luta for survival.
cuộc sống là một cuộc đấu tranh không ngừng để tồn tại.
the luta lasted for three exhausting rounds.
trận đấu kéo dài trong ba hiệp đấu mệt mỏi.
capoeira is a beautiful blend of dance and luta.
capoeira là sự kết hợp tuyệt đẹp giữa điệu múa và đấu tranh.
the luta for liberation united the people.
cuộc đấu tranh cho giải phóng đã đoàn kết người dân.
his luta against cancer inspired everyone.
cuộc đấu tranh của anh ấy chống lại ung thư đã truyền cảm hứng cho mọi người.
he won the luta by a rear naked choke.
anh ấy đã giành chiến thắng bằng cách khóa cổ từ phía sau.
we continue the luta for social justice.
chúng ta tiếp tục cuộc đấu tranh vì công lý xã hội.
the daily luta to put food on the table is real.
cuộc đấu tranh hàng ngày để có thức ăn trên bàn ăn là thật.
she dedicated her life to the luta.
chị ấy đã dành cả cuộc đời mình cho cuộc đấu tranh.
the luta was intense but fair.
cuộc đấu tranh rất căng thẳng nhưng công bằng.
luta fought
Vietnamese_translation
luta wins
Vietnamese_translation
luta runs
Vietnamese_translation
luta plays
Vietnamese_translation
luta sings
Vietnamese_translation
luta eats
Vietnamese_translation
luta sleeps
Vietnamese_translation
luta works
Vietnamese_translation
luta lives
Vietnamese_translation
luta learns
Vietnamese_translation
the fighters engaged in a fierce luta.
những võ sĩ đã tham gia vào một trận đấu gay gắt.
he trained hard for the vale tudo luta.
anh ấy tập luyện chăm chỉ cho trận đấu vale tudo.
life is a constant luta for survival.
cuộc sống là một cuộc đấu tranh không ngừng để tồn tại.
the luta lasted for three exhausting rounds.
trận đấu kéo dài trong ba hiệp đấu mệt mỏi.
capoeira is a beautiful blend of dance and luta.
capoeira là sự kết hợp tuyệt đẹp giữa điệu múa và đấu tranh.
the luta for liberation united the people.
cuộc đấu tranh cho giải phóng đã đoàn kết người dân.
his luta against cancer inspired everyone.
cuộc đấu tranh của anh ấy chống lại ung thư đã truyền cảm hứng cho mọi người.
he won the luta by a rear naked choke.
anh ấy đã giành chiến thắng bằng cách khóa cổ từ phía sau.
we continue the luta for social justice.
chúng ta tiếp tục cuộc đấu tranh vì công lý xã hội.
the daily luta to put food on the table is real.
cuộc đấu tranh hàng ngày để có thức ăn trên bàn ăn là thật.
she dedicated her life to the luta.
chị ấy đã dành cả cuộc đời mình cho cuộc đấu tranh.
the luta was intense but fair.
cuộc đấu tranh rất căng thẳng nhưng công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay