luta

[Mỹ]/ˈluːtə/
[Anh]/ˈluːtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềulutas

Cụm từ & Cách kết hợp

luta fought

Vietnamese_translation

luta wins

Vietnamese_translation

luta runs

Vietnamese_translation

luta plays

Vietnamese_translation

luta sings

Vietnamese_translation

luta eats

Vietnamese_translation

luta sleeps

Vietnamese_translation

luta works

Vietnamese_translation

luta lives

Vietnamese_translation

luta learns

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the fighters engaged in a fierce luta.

những võ sĩ đã tham gia vào một trận đấu gay gắt.

he trained hard for the vale tudo luta.

anh ấy tập luyện chăm chỉ cho trận đấu vale tudo.

life is a constant luta for survival.

cuộc sống là một cuộc đấu tranh không ngừng để tồn tại.

the luta lasted for three exhausting rounds.

trận đấu kéo dài trong ba hiệp đấu mệt mỏi.

capoeira is a beautiful blend of dance and luta.

capoeira là sự kết hợp tuyệt đẹp giữa điệu múa và đấu tranh.

the luta for liberation united the people.

cuộc đấu tranh cho giải phóng đã đoàn kết người dân.

his luta against cancer inspired everyone.

cuộc đấu tranh của anh ấy chống lại ung thư đã truyền cảm hứng cho mọi người.

he won the luta by a rear naked choke.

anh ấy đã giành chiến thắng bằng cách khóa cổ từ phía sau.

we continue the luta for social justice.

chúng ta tiếp tục cuộc đấu tranh vì công lý xã hội.

the daily luta to put food on the table is real.

cuộc đấu tranh hàng ngày để có thức ăn trên bàn ăn là thật.

she dedicated her life to the luta.

chị ấy đã dành cả cuộc đời mình cho cuộc đấu tranh.

the luta was intense but fair.

cuộc đấu tranh rất căng thẳng nhưng công bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay