maner

[Mỹ]/ˈmænər/
[Anh]/ˈmænər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Maner (tên họ)
Các dạng của từ
số nhiềumaners

Câu ví dụ

he showed bad table manners by chewing with his mouth open.

Anh ấy đã thể hiện thói quen ăn uống kém bằng cách cắn bằng miệng mở.

it is good manners to say thank you when someone helps you.

Đó là phép lịch sự để nói cảm ơn khi ai đó giúp đỡ bạn.

please mind your manners while we are visiting the president's house.

Hãy chú ý đến phép tắc của bạn khi chúng ta đang đến thăm nhà tổng thống.

the teacher tried to instill some manners into the unruly students.

Giáo viên đã cố gắng dạy cho những học sinh nghịch ngợm một số phép tắc.

where are your manners? you didn't even shake his hand!

Đâu là phép tắc của bạn? Bạn thậm chí còn không bắt tay anh ấy!

it is considered good manners to arrive on time for a business meeting.

Việc đến đúng giờ cho một cuộc họp kinh doanh được coi là phép lịch sự.

remember your manners and offer your seat to the elderly woman.

Hãy nhớ phép tắc của bạn và nhường chỗ cho bà cụ già.

she has the manners of a saint, always patient and kind to everyone.

Cô ấy có phép tắc như một thánh nhân, luôn kiên nhẫn và tốt bụng với mọi người.

it is bad manners to interrupt someone while they are speaking.

Đó là thói quen không tốt khi ngắt lời ai đó khi họ đang nói.

the finishing school aims to teach young ladies social graces and manners.

Trường dạy cách cư xử nhằm dạy cho các cô gái trẻ những kỹ năng giao tiếp và phép tắc xã hội.

his lack of manners at the formal dinner embarrassed his parents.

Sự thiếu phép tắc của anh ấy tại bữa tiệc trang trọng đã làm cho cha mẹ anh xấu hổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay