manualizing the process
Việt hóa quy trình
manualizing operations
Việt hóa các hoạt động
manualizing workflow
Việt hóa quy trình làm việc
manualizing tasks
Việt hóa các nhiệm vụ
manualizing procedures
Việt hóa các thủ tục
manualizing methods
Việt hóa các phương pháp
manualizing functions
Việt hóa các chức năng
system manualizing
Việt hóa hệ thống
manualizing steps
Việt hóa các bước
manualizing controls
Việt hóa các điều khiển
the company is manualizing all its standard operating procedures to ensure consistency.
Công ty đang chuẩn hóa tất cả các quy trình vận hành tiêu chuẩn của mình để đảm bảo tính nhất quán.
scientists are manualizing the experimental methods for better reproducibility.
Các nhà khoa học đang chuẩn hóa các phương pháp thực nghiệm để tăng cường khả năng tái lặp.
the manualizing process requires significant time and attention to detail.
Quy trình chuẩn hóa đòi hỏi thời gian và sự chú ý đáng kể đến chi tiết.
hr is manualizing the onboarding process for new employees.
Phòng nhân sự đang chuẩn hóa quy trình hòa nhập cho nhân viên mới.
engineers are manualizing the maintenance protocols for the equipment.
Các kỹ sư đang chuẩn hóa các giao thức bảo trì cho thiết bị.
the manualizing of safety procedures is crucial in industrial settings.
Việc chuẩn hóa các quy trình an toàn là rất quan trọng trong các môi trường công nghiệp.
medical facilities are manualizing their patient care protocols.
Các cơ sở y tế đang chuẩn hóa các giao thức chăm sóc bệnh nhân của họ.
factories are manualizing their quality control methods to meet standards.
Các nhà máy đang chuẩn hóa các phương pháp kiểm soát chất lượng của họ để đáp ứng các tiêu chuẩn.
the manualizing project aims to document every step of the workflow.
Dự án chuẩn hóa nhằm mục đích ghi lại mọi bước của quy trình làm việc.
teachers are manualizing the grading criteria for objectivity.
Giáo viên đang chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá để đảm bảo tính khách quan.
software teams are manualizing their testing procedures to reduce bugs.
Các nhóm phát triển phần mềm đang chuẩn hóa các quy trình kiểm thử của họ để giảm thiểu lỗi.
the manualizing of traditional cooking techniques preserves culinary heritage.
Việc chuẩn hóa các kỹ thuật nấu ăn truyền thống bảo tồn di sản ẩm thực.
emergency services are manualizing their response protocols for efficiency.
Các dịch vụ khẩn cấp đang chuẩn hóa các giao thức ứng phó của họ để tăng hiệu quả.
government agencies are manualizing their administrative procedures.
Các cơ quan chính phủ đang chuẩn hóa các thủ tục hành chính của họ.
manualizing the process
Việt hóa quy trình
manualizing operations
Việt hóa các hoạt động
manualizing workflow
Việt hóa quy trình làm việc
manualizing tasks
Việt hóa các nhiệm vụ
manualizing procedures
Việt hóa các thủ tục
manualizing methods
Việt hóa các phương pháp
manualizing functions
Việt hóa các chức năng
system manualizing
Việt hóa hệ thống
manualizing steps
Việt hóa các bước
manualizing controls
Việt hóa các điều khiển
the company is manualizing all its standard operating procedures to ensure consistency.
Công ty đang chuẩn hóa tất cả các quy trình vận hành tiêu chuẩn của mình để đảm bảo tính nhất quán.
scientists are manualizing the experimental methods for better reproducibility.
Các nhà khoa học đang chuẩn hóa các phương pháp thực nghiệm để tăng cường khả năng tái lặp.
the manualizing process requires significant time and attention to detail.
Quy trình chuẩn hóa đòi hỏi thời gian và sự chú ý đáng kể đến chi tiết.
hr is manualizing the onboarding process for new employees.
Phòng nhân sự đang chuẩn hóa quy trình hòa nhập cho nhân viên mới.
engineers are manualizing the maintenance protocols for the equipment.
Các kỹ sư đang chuẩn hóa các giao thức bảo trì cho thiết bị.
the manualizing of safety procedures is crucial in industrial settings.
Việc chuẩn hóa các quy trình an toàn là rất quan trọng trong các môi trường công nghiệp.
medical facilities are manualizing their patient care protocols.
Các cơ sở y tế đang chuẩn hóa các giao thức chăm sóc bệnh nhân của họ.
factories are manualizing their quality control methods to meet standards.
Các nhà máy đang chuẩn hóa các phương pháp kiểm soát chất lượng của họ để đáp ứng các tiêu chuẩn.
the manualizing project aims to document every step of the workflow.
Dự án chuẩn hóa nhằm mục đích ghi lại mọi bước của quy trình làm việc.
teachers are manualizing the grading criteria for objectivity.
Giáo viên đang chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá để đảm bảo tính khách quan.
software teams are manualizing their testing procedures to reduce bugs.
Các nhóm phát triển phần mềm đang chuẩn hóa các quy trình kiểm thử của họ để giảm thiểu lỗi.
the manualizing of traditional cooking techniques preserves culinary heritage.
Việc chuẩn hóa các kỹ thuật nấu ăn truyền thống bảo tồn di sản ẩm thực.
emergency services are manualizing their response protocols for efficiency.
Các dịch vụ khẩn cấp đang chuẩn hóa các giao thức ứng phó của họ để tăng hiệu quả.
government agencies are manualizing their administrative procedures.
Các cơ quan chính phủ đang chuẩn hóa các thủ tục hành chính của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay